Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Gold III
  • S13 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II13 LP
38W 35LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi73 Trận
Vị trí trung bình4.45 th / 8
  • #1 9
  • #2 10
  • #3 6
  • #4 9
  • #5 9
  • #6 6
  • #7 6
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV74 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
30#4.1
Bilgewater
BilgewaterOrigin
27#4.93
Xạ Thủ
Xạ ThủClass
25#5
Pháp Sư
Pháp SưClass
24#3.42
Vệ Quân
Vệ QuânClass
22#4.23
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Gangplank
31#4.9
Nautilus
27#4.93
Miss Fortune
27#4.93
Fizz
27#4.93
Illaoi
25#4.88