Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Gold II
  • S13 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I50 LP
22W 13LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi35 Trận
Vị trí trung bình4.11 th / 8
  • #1 6
  • #2 7
  • #3 0
  • #4 4
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 4
  • #8 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#3.62
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
11#3.27
Noxus
NoxusOrigin
9#3.56
Cực Tốc
Cực TốcClass
9#3
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
9#4.33
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Briar
10#3.8
Draven
9#3.67
Sion
9#5.56
Swain
9#3.78
Ambessa
8#3.13