Tên In-game + #NA1
  • S13 Gold I
  • S10 Gold IV
  • S9.5 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III
31W 32LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi63 Trận
Vị trí trung bình4.42 th / 8
  • #1 4
  • #2 10
  • #3 7
  • #4 5
  • #5 7
  • #6 4
  • #7 7
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
39#4.15
Đồ Tể
Đồ TểClass
32#4.22
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
28#3.86
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
28#4.07
Cực Tốc
Cực TốcClass
28#4.11
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Gangplank
31#4.13
Briar
29#4.17
Nautilus
29#4.17
Draven
29#4.17
Twisted Fate
28#4.11