Tên In-game + #NA1

Đội hình meta trong mùa 18

Tìm hiểu về bậc tướng, tỉ lệ chọn, tỉ lệ thắng và hơn thế nữa. Xem xu hướng meta và thông tin mới nhất cho mùa 18.
Tướng Xếp hạng
#TướngGiáVị trí trung bìnhTỉ lệ top 4Top 1Trận
1
Lux (Tiên Linh)
Lux (Tiên Linh)
Tiên Linh
Thế Thần
$5#1.6993.1%65.52%29
2
Lux (Nguyên Sinh)
Lux (Nguyên Sinh)
Nguyên Sinh
Thế Thần
$5#1.895.35%63.95%86
3
Lux (Tiên Hắc Ám)
Lux (Tiên Hắc Ám)
Tiên Hắc Ám
Thế Thần
$5#2.1696.77%58.06%31
4
Lux (Hỏa Ngục)
Lux (Hỏa Ngục)
Hỏa Ngục
Thế Thần
$5#1.6998.7%57.14%77
5
Lux (Hoa Linh)
Lux (Hoa Linh)
Hoa Linh
Thế Thần
$5#1.7998.28%56.90%58
6
Lux (Thần Rừng)
Lux (Thần Rừng)
Thần Rừng
Thế Thần
$5#2.1891.11%50.00%90
7
Lux (Mặt Trăng)
Lux (Mặt Trăng)
Mặt Trăng
Thế Thần
$5#2.9175.47%39.62%53
8
Lux (Gai Đen)
Lux (Gai Đen)
Gai Đen
Thế Thần
$5#2.6889.47%26.32%19
9
Lux
Lux
Thế Thần
$5#3.5366.96%25.24%502,748
10
Ivern
Ivern
Thụ Thần
$5#3.7562.11%24.81%799,260
11
Gnar
Gnar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
Tinh Nghịch
$5#3.567.98%23.79%1,279,404
12
Taric
Taric
Lục Bảo
Tiên Phong
$5#3.7163.76%22.78%1,267,870
13
Draven
Draven
Săn Thưởng
$5#4.0655.59%22.75%603,268
14
Kennen
Kennen
Đao Phủ
Hỏa Ngục
$5#3.7363.36%22.45%1,056,080
15
Maokai
Maokai
Dũng Sĩ
Cổ Thụ
$5#3.9558.6%21.73%926,027
16
Elder Dragon
Elder Dragon
Bá Chủ
Quái Rừng
$5#3.6665.08%21.60%534,211
17
Alune
Alune
Hòa Hợp
Mặt Trăng
Thuật Sư
$5#3.5966.81%21.34%653,793
18
Ashe
Ashe
Hoa Linh
Thợ Săn
$5#3.7364.69%18.90%544,736
19
Ezreal
Ezreal
Thần Rừng
Đao Phủ
$4#4.2353.68%17.83%976,653
20
Amumu
Amumu
Hỏa Ngục
Dũng Sĩ
$4#4.1955.03%17.13%1,456,818
21
Rengar
Rengar
Khắc Tinh
$3#4.3253.09%15.58%522,732
22
Alistar
Alistar
Đấu Sĩ
Thần Rừng
$2#4.5248.35%15.31%998,779
23
Aphelios
Aphelios
Mặt Trăng
Liên Kích
$4#4.1256.91%15.24%913,511
24
Soraka
Soraka
Đao Phủ
Thực Vật
$4#4.1357.34%14.38%899,814
25
Nidalee
Nidalee
Thích Ứng
Nguyên Sinh
$4#4.0259.59%14.23%770,778
26
Sett
Sett
Hoa Linh
Đấu Sĩ
$4#4.0957.92%14.07%1,178,081
27
Zyra
Zyra
Triệu Hồi
Vườn Gai
$4#4.255.94%14.04%739,384
28
Sentinel
Sentinel
Thuật Sĩ
Quái Rừng
Tiên Phong
$4#4.1856.08%14.00%1,815,770
29
Sivir
Sivir
Thợ Săn
Nguyên Sinh
$4#4.1956.11%13.77%736,272
30
Kog'Maw
Kog'Maw
Thích Ứng
Ăn Mòn
Thuật Sĩ
$3#4.1158.22%13.64%821,454
31
Lillia
Lillia
Vệ Quân
Tiên Linh
$4#4.2255.22%13.46%853,696
32
LeBlanc
LeBlanc
Thần Rừng
Thuật Sư
$2#4.5947.67%13.25%774,727
33
Vi
Vi
Dũng Sĩ
Nguyên Sinh
$3#4.3652.72%12.96%1,088,911
34
Krug
Krug
Đấu Sĩ
Quái Rừng
$3#4.2654.96%12.92%1,582,758
35
Hecarim
Hecarim
Thần Rừng
Tiên Phong
$3#4.4949.74%12.87%1,255,921
36
Yorick
Yorick
Hoa Linh
Dũng Sĩ
Triệu Hồi
$1#4.452.18%12.70%1,291,878
37
Brambleback
Brambleback
Tàn Phá
Quái Rừng
$4#4.2255.49%12.54%959,478
38
Sejuani
Sejuani
Dũng Sĩ
Mặt Trời
$2#4.6247.68%12.54%1,058,917
39
Pebbles
Pebbles
Thuật Sĩ
Quái Rừng
$1#4.3553.34%12.48%892,773
40
Rakan
Rakan
Tiên Linh
Dũng Sĩ
Tiên Phong
$1#4.6846.65%12.42%1,075,089
41
Xayah
Xayah
Thần Rừng
Tiên Linh
Liên Kích
$1#4.746.13%12.42%1,222,300
42
Malphite
Malphite
Gai Đen
Cự Thạch
$4#4.3353.58%12.37%967,980
43
Kayle
Kayle
Liên Kích
Mặt Trời
$2#4.746.27%12.33%974,689
44
Master Yi
Master Yi
Thích Ứng
Hoa Linh
$3#4.3652.65%12.11%715,291
45
Ornn
Ornn
Vệ Quân
Thần Rừng
$1#4.6646.96%12.02%1,489,273
46
Leona
Leona
Vệ Quân
Mặt Trời
$1#4.6647.2%12.00%1,203,933
47
Diana
Diana
Mặt Trăng
Tàn Phá
Tiên Phong
$3#4.5349.29%11.86%1,108,489
48
Ahri
Ahri
Hoa Linh
Thuật Sư
$4#4.451.82%11.77%668,290
49
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Vệ Quân
Thực Vật
Thuật Sư
$3#4.4152.02%11.70%1,631,123
50
Murkwolf
Murkwolf
Tàn Phá
Quái Rừng
$2#4.4151.99%11.64%720,217
51
Cinderling
Cinderling
Thợ Săn
Quái Rừng
$1#4.3553.68%11.58%736,814
52
Gromp
Gromp
Thích Ứng
Quái Rừng
$2#4.3952.72%11.42%476,925
53
Morgana
Morgana
Tiên Hắc Ám
Thuật Sĩ
$4#4.6147.57%11.41%646,502
54
Rammus
Rammus
Vệ Quân
Tinh Nghịch
$3#4.3353.61%11.31%1,040,228
55
Azir
Azir
Gai Đen
Đao Phủ
Triệu Hồi
$3#4.5848.76%11.24%805,263
56
Kha'Zix
Kha'Zix
Khắc Tinh
$3#4.6347.55%11.11%344,208
57
Teemo
Teemo
Thuật Sĩ
Tinh Nghịch
$2#4.2954.95%10.72%528,130
58
Mama Beak
Mama Beak
Liên Kích
Quái Rừng
Triệu Hồi
$3#4.4850.71%10.69%722,434
59
Kobuko
Kobuko
Đấu Sĩ
Tinh Nghịch
$1#4.4551.8%10.55%664,141
60
Tristana
Tristana
Tiên Linh
Thợ Săn
Tinh Nghịch
$3#4.4950.62%10.47%702,999
61
Rek'Sai
Rek'Sai
Đấu Sĩ
Gai Đen
$1#4.5350.35%10.35%789,116
62
Scuttlecrab
Scuttlecrab
Dũng Sĩ
Quái Rừng
$2#4.4950.72%10.31%836,412
63
Shen
Shen
Vệ Quân
Hỏa Ngục
$2#4.6148%10.06%765,880
64
Varus
Varus
Hỏa Ngục
Liên Kích
$1#4.7645.49%9.97%632,129
65
Karma
Karma
Hoa Linh
Thuật Sư
$1#4.7545.49%9.62%527,601
66
Veigar
Veigar
Gai Đen
Thuật Sư
Tinh Nghịch
$1#4.6248.69%9.16%685,613
67
Cassiopeia
Cassiopeia
Tiên Hắc Ám
Thuật Sư
$3#4.942.21%8.40%627,701
68
Yunara
Yunara
Hoa Linh
Đao Phủ
$2#4.8842.8%8.22%350,810
69
Akali
Akali
Thích Ứng
Hỏa Ngục
Tàn Phá
$1#4.942.97%8.00%481,286
70
Elise
Elise
Tiên Hắc Ám
Tiên Phong
$2#5.3333.66%7.42%454,465
71
Camille
Camille
Tiên Hắc Ám
Tàn Phá
$1#5.334.89%6.51%487,391
72
Caitlyn
Caitlyn
Tiên Hắc Ám
Thợ Săn
$2#5.2735.41%6.48%383,800
73
Warwick
Warwick
Gai Đen
Tàn Phá
$2#5.2935.29%4.73%248,641
74
Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
$5#2.5100%0.00%2