Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Yasuo tại đây. Tìm hiểu về build Yasuo , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Nasus | 3.47 | 16.28% | 0.42%43 Trận | 74.42% |
Sejuani | 3.46 | 6.52% | 0.44%46 Trận | 71.74% |
Karthus | 3.47 | 23.53% | 0.33%34 Trận | 73.53% |
Vi | 3.8 | 22.5% | 1.16%120 Trận | 57.5% |
Taric | 3.45 | 16.13% | 0.3%31 Trận | 70.97% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.79%1,465 Trận |
![]() | 11.36%1,084 Trận |
![]() | 6.01%900 Trận |
![]() | 5.99%897 Trận |
![]() | 5.83%873 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.7%4,623 Trận | 65.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.95 | 0.5% | 91.61%3,222 Trận | 20.42% | |
6.41 | 0.65% | 4.35%153 Trận | 13.07% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 6.61% | 92.42%5,221 Trận | 42.19% | |
4.69 | 7.82% | 4.3%243 Trận | 47.74% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.63 | 16.82% | 23.08%2,503 Trận | 67.68% | |
4.02 | 15.22% | 16.97%1,840 Trận | 59.13% | |
4.06 | 13.07% | 15.67%1,699 Trận | 59.09% | |
3.45 | 20.27% | 10.33%1,120 Trận | 71.16% | |
3.96 | 13.53% | 9.07%983 Trận | 60.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.1 | 9.93% | 4.33%282 Trận | 58.87% | |
4.21 | 8.58% | 3.57%233 Trận | 55.36% | |
3.76 | 14.2% | 2.59%169 Trận | 61.54% | |
2.99 | 20.78% | 1.18%77 Trận | 79.22% | |
4.14 | 8.22% | 1.12%73 Trận | 56.16% |