Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.6 | 28.25% | 0.75%354 Trận | 65.25% |
Gwen | 3.72 | 24.32% | 0.62%292 Trận | 62.67% |
Sion | 3.84 | 23.74% | 0.92%438 Trận | 60.5% |
Karthus | 3.6 | 19.09% | 0.46%220 Trận | 68.18% |
Zaahen | 3.83 | 23.14% | 0.74%350 Trận | 61.14% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.79%9,366 Trận |
![]() | 11.15%7,671 Trận |
![]() | 14.34%6,163 Trận |
![]() | 8.56%5,889 Trận |
![]() | 12.36%5,312 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%11,606 Trận | 65.12% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.26% | 86.93%15,285 Trận | 13.1% | |
6.28 | 0.76% | 9.02%1,586 Trận | 14.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 6.95% | 58.18%15,574 Trận | 33.75% | |
5.38 | 6.86% | 33.29%8,912 Trận | 32.2% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.67 | 23.08% | 17.45%10,998 Trận | 64.47% | |
3.77 | 22.72% | 16.52%10,411 Trận | 62.57% | |
3.86 | 22.03% | 9.87%6,222 Trận | 61.04% | |
4.12 | 19.16% | 9.37%5,907 Trận | 55.95% | |
4.07 | 19.57% | 9.19%5,789 Trận | 56.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.58% | 6.6%2,031 Trận | 57.07% | |
4.16 | 13.24% | 5.55%1,707 Trận | 52.67% | |
4.15 | 17.47% | 2.7%830 Trận | 54.22% | |
3.87 | 18.84% | 2.29%706 Trận | 58.07% | |
2.52 | 35.94% | 1.62%498 Trận | 85.94% |