Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rell tại đây. Tìm hiểu về build Rell , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.16 | 34.69% | 0.73%49 Trận | 73.47% |
Ambessa | 3.68 | 26.32% | 0.57%38 Trận | 68.42% |
Diana | 3.59 | 29.41% | 0.51%34 Trận | 64.71% |
Xin Zhao | 3.76 | 17.39% | 0.69%46 Trận | 67.39% |
Sion | 3.89 | 21.05% | 1.13%76 Trận | 63.16% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 21.6%1,321 Trận |
![]() | 10.78%1,063 Trận |
![]() | 14.59%892 Trận |
![]() | 8.8%868 Trận |
![]() | 11.63%711 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.57%1,536 Trận | 66.08% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.4 | 0.15% | 87.74%1,940 Trận | 12.58% | |
6.11 | 1.04% | 8.68%192 Trận | 16.15% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.31 | 7.35% | 57.25%1,999 Trận | 34.12% | |
5.38 | 6.44% | 33.82%1,181 Trận | 32.18% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.68 | 23.22% | 16.88%1,507 Trận | 64.76% | |
3.67 | 22.99% | 15.49%1,383 Trận | 65.51% | |
3.79 | 20.89% | 10.08%900 Trận | 63.11% | |
4.13 | 18.68% | 9.66%862 Trận | 56.03% | |
3.92 | 20.98% | 8.44%753 Trận | 59.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.05 | 19.92% | 6.11%251 Trận | 54.98% | |
4.01 | 13.43% | 5.26%216 Trận | 58.8% | |
4.11 | 16.38% | 2.83%116 Trận | 54.31% | |
4.2 | 13.46% | 2.53%104 Trận | 51.92% | |
2.16 | 41.79% | 1.63%67 Trận | 95.52% |