Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rammus tại đây. Tìm hiểu về build Rammus , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.91 | 22.56% | 0.68%195 Trận | 63.59% |
Gwen | 3.87 | 22.81% | 0.6%171 Trận | 60.82% |
Yone | 4.01 | 15.42% | 0.8%227 Trận | 62.11% |
Bel'Veth | 3.94 | 30.28% | 0.5%142 Trận | 59.15% |
Nasus | 4.08 | 16.93% | 0.66%189 Trận | 58.73% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.32%4,545 Trận |
![]() | 14.48%3,724 Trận |
![]() | 13.44%3,457 Trận |
![]() | 8.28%3,324 Trận |
![]() | 12.47%3,208 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.56%4,645 Trận | 63.53% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.44 | 0.25% | 90.7%9,708 Trận | 12.21% | |
6.33 | 1.22% | 5.37%575 Trận | 15.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.45 | 5.77% | 58.43%9,696 Trận | 31.27% | |
5.45 | 6.20% | 35.67%5,920 Trận | 31.39% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 18.26% | 15.16%5,674 Trận | 54.74% | |
3.83 | 21.52% | 12.85%4,809 Trận | 61.26% | |
4.27 | 16.85% | 11.48%4,297 Trận | 53.57% | |
3.94 | 19.74% | 10.29%3,850 Trận | 59.69% | |
4.08 | 18.60% | 8.98%3,360 Trận | 57.47% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.32 | 11.96% | 6.58%1,187 Trận | 52.99% | |
4.26 | 14.85% | 4.22%761 Trận | 52.43% | |
4.35 | 11.55% | 3.94%710 Trận | 45.77% | |
4 | 14.41% | 2.54%458 Trận | 58.3% | |
3.75 | 20.21% | 1.62%292 Trận | 58.56% |