Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jax tại đây. Tìm hiểu về build Jax , augments, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.38 | 27.69% | 3.07%1,235 Trận | 70.85% |
Sona | 3.64 | 21.38% | 0.69%276 Trận | 66.67% |
Morgana | 3.61 | 20.74% | 0.8%323 Trận | 64.71% |
Taric | 3.67 | 25.36% | 0.52%209 Trận | 66.51% |
Milio | 3.66 | 22.88% | 0.59%236 Trận | 64.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.81%6,535 Trận |
![]() | 9.39%5,674 Trận |
![]() | 11.96%4,377 Trận |
![]() | 11.25%4,117 Trận |
![]() | 6.75%4,081 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.5%11,052 Trận | 67.76% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.95 | 1.36% | 53.08%7,039 Trận | 21.13% | |
6.08 | 0.95% | 36.51%4,842 Trận | 18.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.82 | 9.77% | 50.46%10,625 Trận | 43.71% | |
5.01 | 7.87% | 24.5%5,159 Trận | 39.37% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.59 | 24.08% | 21.91%7,958 Trận | 65.86% | |
3.59 | 21.82% | 13.99%5,083 Trận | 66.52% | |
3.42 | 24.44% | 11.93%4,333 Trận | 69.56% | |
3.65 | 19.79% | 11.87%4,311 Trận | 65.69% | |
3.76 | 18.15% | 8.83%3,207 Trận | 63.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 14.99% | 5.72%1,428 Trận | 59.52% | |
3.96 | 15.81% | 2.41%601 Trận | 56.74% | |
2.83 | 26.54% | 1.5%373 Trận | 80.7% | |
3.79 | 16.22% | 1.19%296 Trận | 62.5% | |
3.59 | 22.22% | 1.12%279 Trận | 64.87% |