Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Roblox
Beta
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
Roblox
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
1047
corternons
#RU1
RU
Xếp Hạng
116,079
(top 95.18%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 2 ngày trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
242T
258B
48%
2.25:1
6.9 / 5.7 / 6 (36%)
5
5.7
53
: 47
61%
778.8/m
21.4%
17
0 (9/1)
187
5.9/m
12,269
388.9/m
269
28
1
-
1
Varus
122T
152B
45%
2.26:1
6.8 / 5.8 / 6.1 (36%)
4.9
5.9
53
: 47
59%
772.3/m
21.3%
16
0 (9/1)
176
5.5/m
12,054
376.6/m
163
17
1
-
vs
Mel
12T
13B
48%
2.41:1
6.6 / 5.5 / 6.7
4.9
5.8
52
: 48
48%
751/m
21.3%
14
0 (9/0)
182
5.4/m
12,302
367.7/m
15
-
-
-
vs
Lux
12T
8B
60%
2.72:1
6.4 / 4.4 / 5.5
5.1
5.6
56
: 44
80%
728.1/m
20.5%
17
0 (9/1)
192
5.9/m
12,253
377.6/m
9
4
-
-
vs
Vex
8T
9B
47%
2.13:1
8.0 / 6.6 / 6.1
5.3
5.9
55
: 45
65%
826.9/m
23.5%
15
0 (9/0)
170
5.4/m
11,978
379.1/m
8
1
-
-
vs
Ahri
7T
10B
41%
2.67:1
7.9 / 5.4 / 6.5
5.4
4.8
59
: 41
65%
857.9/m
25%
17
0 (10/1)
199
6.2/m
13,164
409.2/m
18
3
-
-
vs
Malzahar
5T
8B
38%
1.63:1
4.8 / 6.0 / 5.0
3.7
7.4
44
: 56
15%
659.9/m
17.2%
14
0 (8/1)
202
5.9/m
12,088
350.4/m
3
-
-
-
Xem thêm
vs
Mel
12T
13B
48%
2.41:1
6.6 / 5.5 / 6.7
4.9
5.8
52
: 48
48%
751/m
21.3%
14
0 (9/0)
182
5.4/m
12,302
367.7/m
15
-
-
-
vs
Lux
12T
8B
60%
2.72:1
6.4 / 4.4 / 5.5
5.1
5.6
56
: 44
80%
728.1/m
20.5%
17
0 (9/1)
192
5.9/m
12,253
377.6/m
9
4
-
-
vs
Vex
8T
9B
47%
2.13:1
8.0 / 6.6 / 6.1
5.3
5.9
55
: 45
65%
826.9/m
23.5%
15
0 (9/0)
170
5.4/m
11,978
379.1/m
8
1
-
-
vs
Ahri
7T
10B
41%
2.67:1
7.9 / 5.4 / 6.5
5.4
4.8
59
: 41
65%
857.9/m
25%
17
0 (10/1)
199
6.2/m
13,164
409.2/m
18
3
-
-
vs
Malzahar
5T
8B
38%
1.63:1
4.8 / 6.0 / 5.0
3.7
7.4
44
: 56
15%
659.9/m
17.2%
14
0 (8/1)
202
5.9/m
12,088
350.4/m
3
-
-
-
Xem thêm
2
Urgot
120T
106B
53%
2.25:1
7 / 5.7 / 5.8 (36%)
5.1
5.5
53
: 47
63%
786.9/m
21.5%
18
0 (8/1)
199
6.4/m
12,529
404.3/m
106
11
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo