Tên hiển thị + #NA1
BannerOfCommand#RIP
881
Cập nhật gần đây: 2 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
445T
468B
49%
2.22:1
401.3/m
1
Blitzcrank
82T
64B
56%
2.84:1
321.1/m
vsMorgana
6T
5B
55%
2.71:1
281.1/m
vsSeraphine
6T
3B
67%
3.31:1
361.2/m
vsNami
7T
1B
88%
2.82:1
371.1/m
vsYuumi
5T
3B
63%
3.00:1
240.9/m
vsLux
5T
2B
71%
2.42:1
371.1/m
2
Lee Sin
49T
78B
39%
1.84:1
521.7/m
3
Pyke
57T
59B
49%
2.01:1
331.1/m
4
Lux
61T
51B
54%
2.35:1
451.5/m
5
Karma
39T
51B
43%
2.23:1
361.1/m
6
Senna
47T
27B
64%
2.54:1
381.3/m
7
Xerath
25T
37B
40%
2.55:1
411.3/m
8
Maokai
19T
22B
46%
1.78:1
341.1/m
9
Sona
17T
19B
47%
2.33:1
250.8/m
10
Leona
10T
11B
48%
2.09:1
361.2/m
11
Bard
7T
10B
41%
1.57:1
200.7/m
12
Morgana
6T
10B
38%
1.82:1
451.5/m
13
Ashe
4T
12B
25%
1.75:1
551.8/m
14
Renata Glasc
8T
1B
89%
2.91:1
321/m
15
Udyr
4T
3B
57%
1.20:1
1796.1/m
16
Rell
3T
3B
50%
2.00:1
341.1/m
17
Janna
2T
2B
50%
2.04:1
250.9/m
18
Shen
2T
0B
100%
3.10:1
411.1/m
19
Lulu
1T
1B
50%
3.55:1
241.1/m
20
Shaco
0T
2B
0%
1.13:1
431.9/m
21
Varus
0T
2B
0%
1.25:1
1395.4/m
22
Braum
1T
0B
100%
3.00:1
301/m
23
Seraphine
1T
0B
100%
2.00:1
601.3/m
24
Galio
0T
1B
0%
1.00:1
521.3/m
25
Heimerdinger
0T
1B
0%
0.70:1
1615.6/m
26
Vel'Koz
0T
1B
0%
1.94:1
551.3/m