Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


5 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Tryndamere xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
9.23%1,010 Trận | 52.08% | |
5.91%646 Trận | 46.9% | |
4%438 Trận | 56.16% | |
3.37%369 Trận | 44.72% | |
3.36%367 Trận | 46.87% | |
2.31%253 Trận | 51.78% | |
2.12%232 Trận | 50.86% | |
1.94%212 Trận | 45.75% | |
1.93%211 Trận | 46.92% | |
1.92%210 Trận | 45.71% | |
1.43%156 Trận | 53.85% | |
1.43%156 Trận | 56.41% | |
1.4%153 Trận | 49.02% | |
1.31%143 Trận | 47.55% | |
1.28%140 Trận | 41.43% |
91.14%16,280 Trận | 45.87% | |
5.95%1,062 Trận | 42.37% | |
1.9%339 Trận | 43.36% | |
0.53%94 Trận | 38.3% | |
0.27%48 Trận | 45.83% |
25.36%4,696 Trận | 42.99% | |
24.57%4,549 Trận | 45.57% | |
11.66%2,159 Trận | 47.48% | |
7.12%1,318 Trận | 47.42% | |
7.06%1,308 Trận | 44.88% | |
6.98%1,293 Trận | 41.53% | |
4.2%777 Trận | 48.78% | |
3.31%612 Trận | 46.9% | |
2.39%442 Trận | 51.81% | |
1.32%244 Trận | 43.44% | |
0.71%132 Trận | 41.67% | |
3 | 0.5%92 Trận | 46.74% |
0.39%72 Trận | 47.22% | |
0.3%55 Trận | 56.36% | |
4 | 0.29%53 Trận | 41.51% |
22.23%12,418 Trận | 46.75% | |
12.43%6,944 Trận | 48.11% | |
10.46%5,842 Trận | 51.3% | |
7.95%4,443 Trận | 47.63% | |
6.56%3,665 Trận | 45.38% | |
6.02%3,361 Trận | 49.51% | |
5.69%3,180 Trận | 46.64% | |
5.21%2,910 Trận | 46.25% | |
3.77%2,105 Trận | 51.31% | |
2.96%1,651 Trận | 45.25% | |
2.79%1,559 Trận | 53.43% | |
1.7%948 Trận | 53.06% | |
1.57%877 Trận | 49.14% | |
1.2%671 Trận | 50.52% | |
1.06%595 Trận | 56.97% | |
0.9%505 Trận | 49.11% | |
0.55%305 Trận | 53.44% | |
0.51%285 Trận | 52.63% | |
0.45%252 Trận | 53.97% | |
0.43%239 Trận | 40.59% | |
0.34%189 Trận | 52.38% | |
0.32%176 Trận | 44.32% | |
0.28%157 Trận | 55.41% | |
0.28%155 Trận | 52.26% | |
0.28%159 Trận | 45.28% | |
0.27%152 Trận | 36.18% | |
0.26%143 Trận | 46.85% | |
0.2%111 Trận | 52.25% | |
0.19%107 Trận | 52.34% | |
0.19%104 Trận | 40.38% |