Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kog'Maw tại đây. Tìm hiểu về build Kog'Maw , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.66 | 21.75% | 0.92%961 Trận | 65.66% |
Amumu | 4.11 | 17.53% | 0.91%947 Trận | 56.81% |
Milio | 4.27 | 16.31% | 0.9%938 Trận | 54.8% |
Soraka | 4.15 | 13.81% | 0.72%753 Trận | 57.77% |
Sett | 4.29 | 15.67% | 1.34%1,398 Trận | 53.51% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.66%16,562 Trận |
![]() | 8.56%13,295 Trận |
![]() | 8.45%13,121 Trận |
![]() | 13.25%12,441 Trận |
![]() | 6.93%10,773 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.49%30,727 Trận | 62% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.74% | 89.34%37,999 Trận | 15.94% | |
6.3 | 0.55% | 6.03%2,564 Trận | 15.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 5.70% | 92.19%58,987 Trận | 35.25% | |
5.26 | 5.06% | 3.7%2,370 Trận | 35.57% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 18.06% | 20.96%25,760 Trận | 59.64% | |
4.45 | 11.56% | 14.34%17,618 Trận | 50.95% | |
4.49 | 11.30% | 9.14%11,236 Trận | 50.74% | |
4.22 | 12.78% | 9.12%11,209 Trận | 55.57% | |
4.15 | 15.20% | 8.66%10,647 Trận | 56.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 11.1% | 6.06%4,135 Trận | 50.08% | |
4.53 | 7.34% | 3.23%2,206 Trận | 44.83% | |
4.2 | 11.82% | 1.89%1,286 Trận | 53.89% | |
4.25 | 12.97% | 1.88%1,280 Trận | 52.58% | |
3.23 | 18.97% | 1.2%817 Trận | 74.17% |