Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ekko tại đây. Tìm hiểu về build Ekko , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.86 | 20.94% | 1%339 Trận | 60.47% |
Zaahen | 3.92 | 17.89% | 0.72%246 Trận | 59.76% |
Briar | 3.92 | 15.85% | 0.72%246 Trận | 58.94% |
Xin Zhao | 3.91 | 15.18% | 0.76%257 Trận | 60.31% |
Brand | 3.98 | 14.55% | 0.79%268 Trận | 61.94% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.57%6,648 Trận |
![]() | 11.58%3,684 Trận |
![]() | 10.55%3,357 Trận |
![]() | 10.35%3,293 Trận |
![]() | 6.45%3,163 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%16,036 Trận | 62.88% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.36% | 67.09%8,104 Trận | 15.87% | |
6.14 | 0.56% | 30.95%3,739 Trận | 16.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.14 | 4.99% | 78.21%15,468 Trận | 37.28% | |
5.36 | 3.87% | 16.87%3,336 Trận | 32.94% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.10 | 12.74% | 17.57%6,475 Trận | 58.15% | |
4.18 | 11.96% | 15.94%5,877 Trận | 55.95% | |
4.08 | 12.53% | 15.85%5,842 Trận | 58.64% | |
4.30 | 10.27% | 9.14%3,369 Trận | 53.61% | |
4.00 | 13.59% | 8.27%3,047 Trận | 59.8% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.22 | 10.08% | 4.64%1,052 Trận | 53.71% | |
4.22 | 10.01% | 3.39%769 Trận | 54.36% | |
4.41 | 6.87% | 1.73%393 Trận | 49.11% | |
3.98 | 15.38% | 1.26%286 Trận | 57.34% | |
4.26 | 9.35% | 1.09%246 Trận | 53.25% |