Tên game + #NA1
Zeri

ZeriARAM Build & Runes

  • Nguồn Điện Di Động
  • Súng Điện Liên HoànQ
  • Xung Điện Cao ThếW
  • Nhanh Như ĐiệnE
  • Điện Đạt Đỉnh ĐiểmR

Tìm mẹo Zeri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Zeri ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng45.66%
  • Tỷ lệ chọn4.93%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
19.86%4,953 Trận
49.95%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
7.53%1,877 Trận
52.9%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
6.77%1,688 Trận
45.85%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
6.18%1,540 Trận
52.6%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
2.72%679 Trận
50.96%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
2.2%548 Trận
44.71%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.19%545 Trận
45.69%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
1.77%442 Trận
48.87%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.76%440 Trận
54.09%
Dao Điện Statikk
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.76%440 Trận
46.82%
Dao Điện Statikk
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
1.61%402 Trận
51.24%
Dao Điện Statikk
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
1.45%361 Trận
52.35%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.33%331 Trận
52.57%
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.24%309 Trận
55.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.23%306 Trận
50.98%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.45%25,938 Trận
45.64%
Giày Thủy Ngân
5.08%1,425 Trận
48%
Giày Pháp Sư
0.81%228 Trận
35.96%
Giày Thép Gai
0.7%197 Trận
51.27%
Giày Bạc
0.63%177 Trận
44.63%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
32.44%10,054 Trận
44.21%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
23.16%7,178 Trận
44.96%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.86%3,056 Trận
45.84%
Kiếm B.F.
9.39%2,910 Trận
49.21%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.83%566 Trận
43.99%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.01%312 Trận
43.59%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.88%272 Trận
51.84%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.67%207 Trận
46.38%
Song Kiếm
0.65%200 Trận
49%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.6%186 Trận
50%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.57%178 Trận
49.44%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.55%171 Trận
34.5%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.51%158 Trận
41.77%
Bí Chương Thất Truyền
0.49%151 Trận
44.37%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.48%149 Trận
47.65%
Trang Bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
57.84%18,394 Trận
45.71%
Vô Cực Kiếm
57.77%18,373 Trận
50.45%
Cuồng Cung Runaan
49.8%15,839 Trận
48.04%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
40.86%12,996 Trận
48.08%
Dao Điện Statikk
38.77%12,331 Trận
45.64%
Nỏ Thần Dominik
29.78%9,470 Trận
49.54%
Huyết Kiếm
17.27%5,493 Trận
51.45%
Kiếm B.F.
13.34%4,244 Trận
45.05%
Gươm Suy Vong
8.85%2,814 Trận
47.3%
Lời Nhắc Tử Vong
7.98%2,537 Trận
47.69%
Nỏ Tử Thủ
5.15%1,638 Trận
51.77%
Súng Hải Tặc
4.77%1,516 Trận
44.79%
Móc Diệt Thủy Quái
3.79%1,204 Trận
44.6%
Gươm Đồ Tể
2.32%737 Trận
41.52%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
2.07%659 Trận
52.81%
Phong Thần Kiếm
1.85%588 Trận
51.7%
Đao Thủy Ngân
1.39%441 Trận
55.56%
Đao Tím
0.92%294 Trận
51.36%
Chùy Gai Malmortius
0.92%291 Trận
52.58%
Hỏa Khuẩn
0.86%274 Trận
45.99%
Ma Vũ Song Kiếm
0.8%255 Trận
51.76%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.8%256 Trận
42.58%
Dao Hung Tàn
0.77%244 Trận
45.9%
Đao Chớp Navori
0.75%240 Trận
42.08%
Khăn Giải Thuật
0.74%236 Trận
52.97%
Mũ Phù Thủy Rabadon
0.68%217 Trận
47.93%
Quang Kính Hextech C44
0.61%195 Trận
61.03%
Quyền Trượng Bão Tố
0.59%187 Trận
44.39%
Vọng Âm Luden
0.46%146 Trận
33.56%
Rìu Đại Mãng Xà
0.45%144 Trận
47.92%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo