Tên game + #NA1
Jinx

JinxARAM Build & Runes

  • Hưng Phấn!
  • Tráo Hàng!Q
  • Giật Bắn!W
  • Lựu Đạn Ma Hỏa!E
  • Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R

Tìm mẹo Jinx ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Jinx ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52.01%
  • Tỷ lệ chọn12.98%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-10%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
17.59%21,555 Trận
55.65%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
6.34%7,771 Trận
58.13%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.58%5,612 Trận
51.3%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
3.16%3,876 Trận
50.72%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
3.13%3,832 Trận
53.68%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.01%3,683 Trận
55.74%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.19%2,683 Trận
53.19%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.09%2,565 Trận
51.46%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.58%1,938 Trận
53.25%
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.24%1,520 Trận
48.09%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.22%1,490 Trận
49.06%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.2%1,465 Trận
49.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
1.1%1,351 Trận
54.7%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1%1,226 Trận
52.04%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.88%1,081 Trận
60.68%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
95.26%131,503 Trận
52.22%
Giày Thủy Ngân
1.96%2,705 Trận
51.57%
Giày Khai Sáng Ionia
1.82%2,509 Trận
45.76%
Giày Bạc
0.55%757 Trận
51.52%
Giày Thép Gai
0.38%526 Trận
49.43%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
40.12%60,405 Trận
52.72%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
11.33%17,060 Trận
51.35%
Kiếm B.F.
8.24%12,404 Trận
53.78%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
6.89%10,380 Trận
48.71%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.87%4,321 Trận
50.66%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.61%2,427 Trận
51.79%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.29%1,940 Trận
53.71%
Giày
Dao Hung Tàn
1.21%1,818 Trận
49.83%
Bình Máu
2
Bó Tên Ánh Sáng
0.83%1,247 Trận
58.54%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.82%1,230 Trận
55.45%
Bó Tên Ánh Sáng
0.71%1,063 Trận
55.79%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.69%1,042 Trận
52.4%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.68%1,028 Trận
50.39%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.67%1,012 Trận
50%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.65%977 Trận
52.1%
Trang Bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
64.55%97,451 Trận
53.59%
Mũi Tên Yun Tal
58.22%87,907 Trận
52.78%
Vô Cực Kiếm
57.88%87,387 Trận
54.11%
Súng Hải Tặc
34.61%52,261 Trận
50.6%
Nỏ Thần Dominik
30.4%45,894 Trận
53.22%
Huyết Kiếm
17.64%26,635 Trận
54.09%
Gươm Suy Vong
14.08%21,263 Trận
52.97%
Kiếm B.F.
13.2%19,936 Trận
55.02%
Đại Bác Liên Thanh
11.25%16,985 Trận
49.57%
Móc Diệt Thủy Quái
10.56%15,936 Trận
52.46%
Lời Nhắc Tử Vong
9.56%14,428 Trận
51.43%
Quang Kính Hextech C44
6.35%9,590 Trận
57.85%
Ma Vũ Song Kiếm
6.32%9,541 Trận
54.8%
Nước Mắt Nữ Thần
4.46%6,737 Trận
49.1%
Nguyên Tố Luân
3.61%5,448 Trận
47.17%
Thần Kiếm Muramana
3.31%5,003 Trận
49.49%
Gươm Đồ Tể
2.66%4,017 Trận
45.48%
Dao Hung Tàn
2.41%3,636 Trận
48.98%
Dao Điện Statikk
1.35%2,035 Trận
53.46%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.33%2,003 Trận
50.97%
Phong Thần Kiếm
1.3%1,962 Trận
53.31%
Đao Thủy Ngân
1.03%1,560 Trận
53.27%
Thương Phục Hận Serylda
1.02%1,542 Trận
48.44%
Đao Tím
0.93%1,407 Trận
53.23%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.78%1,174 Trận
52.64%
Chùy Gai Malmortius
0.74%1,117 Trận
49.6%
Nỏ Tử Thủ
0.64%970 Trận
51.13%
Khăn Giải Thuật
0.59%893 Trận
53.42%
Áo Choàng Bóng Tối
0.58%873 Trận
54.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.55%824 Trận
49.15%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo