Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Jayce đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Jayce xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
7.89%5,925 Trận | 46.67% | |
6.95%5,224 Trận | 45.41% | |
5.08%3,815 Trận | 44.51% | |
4.43%3,330 Trận | 45.08% | |
3%2,257 Trận | 45.64% | |
2.87%2,154 Trận | 45.13% | |
2.57%1,931 Trận | 44.8% | |
2.52%1,895 Trận | 47.34% | |
2.29%1,720 Trận | 49.94% | |
2.01%1,508 Trận | 43.44% | |
1.98%1,489 Trận | 41.24% | |
1.75%1,311 Trận | 44.93% | |
1.34%1,003 Trận | 46.56% | |
1.34%1,005 Trận | 43.48% | |
1.26%950 Trận | 43.89% |
72.6%55,240 Trận | 45.05% | |
18%13,696 Trận | 44.95% | |
3.69%2,809 Trận | 45.21% | |
3.67%2,789 Trận | 52.35% | |
0.99%755 Trận | 41.32% |
60.98%53,744 Trận | 45.21% | |
6.62%5,835 Trận | 47.15% | |
2 | 3.43%3,026 Trận | 46.43% |
2.65%2,337 Trận | 45.53% | |
1.56%1,378 Trận | 44.34% | |
2 | 1.44%1,265 Trận | 48.85% |
1.22%1,072 Trận | 45.43% | |
1.2%1,054 Trận | 46.49% | |
1.07%941 Trận | 53.88% | |
2 | 1.03%911 Trận | 47.2% |
0.93%819 Trận | 40.54% | |
2 | 0.9%789 Trận | 39.8% |
2 | 0.86%754 Trận | 53.32% |
0.77%676 Trận | 50.74% | |
0.76%669 Trận | 43.5% |
75.77%67,626 Trận | 46.72% | |
63.17%56,374 Trận | 44.33% | |
62.76%56,009 Trận | 46.04% | |
44.55%39,763 Trận | 45.76% | |
35.73%31,884 Trận | 44.62% | |
15.04%13,424 Trận | 45.4% | |
13.36%11,923 Trận | 47.84% | |
13.22%11,801 Trận | 50.94% | |
11.37%10,151 Trận | 41.45% | |
10.67%9,519 Trận | 46.22% | |
9.5%8,475 Trận | 45.88% | |
7.79%6,949 Trận | 47.63% | |
7.01%6,259 Trận | 49.8% | |
2.13%1,904 Trận | 42.12% | |
1.96%1,752 Trận | 44.81% | |
1.63%1,456 Trận | 38.6% | |
1.61%1,434 Trận | 40.93% | |
1.46%1,302 Trận | 39.94% | |
1.06%945 Trận | 46.14% | |
1.04%924 Trận | 50.22% | |
0.88%782 Trận | 40.92% | |
0.86%769 Trận | 56.18% | |
0.86%770 Trận | 32.21% | |
0.55%489 Trận | 39.26% | |
0.54%486 Trận | 46.3% | |
0.44%395 Trận | 43.8% | |
0.44%394 Trận | 44.16% | |
0.38%335 Trận | 53.13% | |
0.37%326 Trận | 47.55% | |
0.34%302 Trận | 50% |