Tên hiển thị + #NA1
Yorick

Yorick Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 4
<font color='#FF9900'>Đoàn Quân Quỷ Ám:</font> Yorick có thể triệu hồi Ma Sương ra tấn công các kẻ địch gần đó.
Tử LễQ
Vòng Tròn Tăm TốiW
Màn Sương Than KhócE
Khúc Ca Hắc ÁmR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tập trung sống sót trong giai đoạn đi đường vì Yorick yếu dần trong giao tranh tổng. Sử dụng kỹ năng E một cách chiến thuật thay vì tung chiêu ngẫu nhiên để tăng tỉ lệ trúng. Yorick đẩy lẻ rất mạnh, hãy luôn chuẩn bị đối phó với áp lực lên trụ của hắn.
  • Tỉ lệ thắng49.48%
  • Tỷ lệ chọn3.59%
  • Tỷ lệ cấm7.07%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
9.75%1,182 Trận
53.38%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
3.75%455 Trận
57.8%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
3.18%386 Trận
57.77%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Búa Tiến Công
2.61%316 Trận
55.38%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Ngọn Giáo Shojin
2.42%293 Trận
60.07%
Tam Hợp Kiếm
Búa Tiến Công
Thương Phục Hận Serylda
1.87%227 Trận
54.63%
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
Ngọn Giáo Shojin
1.66%201 Trận
57.21%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Búa Tiến Công
1.31%159 Trận
52.83%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Ma Youmuu
Thương Phục Hận Serylda
1.29%157 Trận
51.59%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.27%154 Trận
49.35%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.06%128 Trận
53.91%
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
Giáp Gai
1%121 Trận
49.59%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.96%116 Trận
55.17%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Rìu Đen
0.9%109 Trận
52.29%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
0.85%103 Trận
45.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
57.14%11,588 Trận
49.14%
Giày Thủy Ngân
23.8%4,827 Trận
50.24%
Giày Bạc
15.32%3,107 Trận
52.75%
Giày Phàm Ăn
2.51%508 Trận
52.95%
Giày Khai Sáng Ionia
0.89%181 Trận
48.62%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Khiên Doran
Bình Máu
46.04%9,989 Trận
48.95%
Mũ Doran
Bình Máu
33.89%7,353 Trận
49.52%
Kiếm Doran
Bình Máu
16.25%3,526 Trận
49.72%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
1.01%219 Trận
49.77%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.78%169 Trận
43.2%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.53%115 Trận
52.17%
Giáp Lụa
Thuốc Tái Sử Dụng
0.23%49 Trận
51.02%
Khiên Doran
0.19%41 Trận
58.54%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.16%35 Trận
45.71%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.1%21 Trận
57.14%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.07%15 Trận
46.67%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.06%12 Trận
58.33%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.06%13 Trận
53.85%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.06%12 Trận
50%
Lưỡi Hái
0.05%10 Trận
30%
Trang bị
Core Items Table
Tam Hợp Kiếm
62.26%13,939 Trận
50.14%
Ngọn Giáo Shojin
39.12%8,757 Trận
53.11%
Rìu Đen
26.92%6,026 Trận
51.59%
Thương Phục Hận Serylda
21.05%4,712 Trận
52.91%
Búa Tiến Công
15.84%3,545 Trận
52.36%
Kiếm Điện Phong
14.33%3,209 Trận
48.74%
Móng Vuốt Sterak
12.37%2,770 Trận
54.19%
Gươm Đồ Tể
11.24%2,516 Trận
45.15%
Nguyệt Đao
10.15%2,273 Trận
50.81%
Áo Choàng Gai
9.89%2,215 Trận
46.05%
Giáp Gai
9.75%2,183 Trận
49.61%
Giáp Tâm Linh
7.32%1,639 Trận
50.21%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.9%1,096 Trận
51.64%
Trái Tim Khổng Thần
4.45%997 Trận
50.95%
Găng Tay Băng Giá
4.42%990 Trận
53.84%
Rìu Đại Mãng Xà
4.41%988 Trận
52.94%
Khiên Băng Randuin
3.5%783 Trận
42.02%
Lưỡi Hái Công Phá
3.44%769 Trận
55.14%
Kiếm Ma Youmuu
3.02%676 Trận
52.96%
Kiếm Ác Xà
2.6%583 Trận
51.8%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.55%571 Trận
53.42%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2.46%550 Trận
48.73%
Vũ Điệu Tử Thần
2.31%517 Trận
52.61%
Dao Hung Tàn
1.68%376 Trận
46.28%
Tim Băng
1.39%312 Trận
50.32%
Chùy Gai Malmortius
1.37%307 Trận
51.14%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.32%295 Trận
47.12%
Lời Nhắc Tử Vong
1.31%294 Trận
45.24%
Giáo Thiên Ly
1.3%292 Trận
55.14%
Rìu Tiamat
1.29%289 Trận
47.06%