29.6%0.3%27
0%0%1
54.8%0.4%42
49.3%36.8%4,025
55.5%1.7%191
48.6%24.9%2,722
49.8%10.8%1,182
52.1%7.8%853
46.5%4.5%497
48.9%25.1%2,745
49.2%2.9%321
47.1%3%329
49.5%31.5%3,445
Chuẩn Xác
48.9%32.9%3,598
0%0%0
33.3%0%3
48.3%0.5%60
50.8%9.5%1,035
49.2%23.8%2,609
46.1%6.1%664
50.7%3.9%432
42.1%1.8%195
Kiên Định
50.8%85.7%9,380
50.3%95.3%10,432
50.4%75.8%8,302
Mảnh Thuộc Tính
29.6%0.3%27
0%0%1
54.8%0.4%42
49.3%36.8%4,025
55.5%1.7%191
48.6%24.9%2,722
49.8%10.8%1,182
52.1%7.8%853
46.5%4.5%497
48.9%25.1%2,745
49.2%2.9%321
47.1%3%329
49.5%31.5%3,445
Chuẩn Xác
48.9%32.9%3,598
0%0%0
33.3%0%3
48.3%0.5%60
50.8%9.5%1,035
49.2%23.8%2,609
46.1%6.1%664
50.7%3.9%432
42.1%1.8%195
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoYorickPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
56.175,982 Trận | 49.62% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 63.58%4,645 Trận | 51.73% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
67.89%7,293 Trận | 49.84% | |
27.33%2,936 Trận | 51.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.02%5,330 Trận | 49.79% | |
27.06%2,720 Trận | 52.21% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
12.34%786 Trận | 52.42% | |
5.04%321 Trận | 53.89% | |
4.74%302 Trận | 51.66% | |
4.07%259 Trận | 57.92% | |
2.72%173 Trận | 58.38% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
57.98%564 Trận | |
49.85%325 Trận | |
53.46%260 Trận | |
49.37%237 Trận | |
46.43%196 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
52.83%106 Trận | |
49.52%105 Trận | |
55.17%58 Trận | |
50%52 Trận | |
65.91%44 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
80%5 Trận | |
75%4 Trận | |
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo