42.9%0.5%7
39.7%64.9%904
45.6%13.1%182
36.4%0.8%11
40.1%41.5%578
41.3%37.7%526
0%0%0
40.6%77.6%1,082
50%0.3%4
44.4%1.3%18
43%9.7%135
42%6.3%88
40.2%63.2%881
Chuẩn Xác
50%1.9%26
33.3%0.2%3
34.8%15.1%210
40%1.8%25
41%49.7%693
37.1%19.9%278
40.3%49.8%694
45.8%1.7%24
43.9%7.7%107
Kiên Định
40.4%96.3%1,342
40.1%92.8%1,293
40.9%69.6%970
Mảnh ngọc
42.9%0.5%7
39.7%64.9%904
45.6%13.1%182
36.4%0.8%11
40.1%41.5%578
41.3%37.7%526
0%0%0
40.6%77.6%1,082
50%0.3%4
44.4%1.3%18
43%9.7%135
42%6.3%88
40.2%63.2%881
Chuẩn Xác
50%1.9%26
33.3%0.2%3
34.8%15.1%210
40%1.8%25
41%49.7%693
37.1%19.9%278
40.3%49.8%694
45.8%1.7%24
43.9%7.7%107
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoYasuoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
48.22649 Trận | 43.14% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 55.12%199 Trận | 54.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.4%1,230 Trận | 40.41% |
3.38%44 Trận | 45.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
88.17%1,133 Trận | 40.34% | |
6.07%78 Trận | 44.87% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
68.65%902 Trận | 40.24% | |
24.43%321 Trận | 43.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.86%53 Trận | 50.94% | |
9.02%44 Trận | 50% | |
4.1%20 Trận | 50% | |
3.07%15 Trận | 46.67% | |
2.66%13 Trận | 53.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
43.48%23 Trận | |
60%20 Trận | |
55.56%18 Trận | |
53.33%15 Trận | |
81.82%11 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%3 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


