28.1%0.5%32
45.9%4.3%266
0%0%1
49.3%87.2%5,414
0%0.1%3
49.1%91.8%5,703
42.9%0.1%7
49.2%90.8%5,640
34.8%0.7%46
44.4%0.4%27
49%77.8%4,833
48%7.4%460
50.2%6.8%420
Chuẩn Xác
100%0%2
49.3%87.3%5,420
47.3%2.1%129
54.1%1.6%98
0%0%0
40%0.1%5
49.3%85%5,280
44.8%3.1%192
50%0.4%24
Cảm Hứng
49.1%98.8%6,138
49.1%99.2%6,163
49.3%87.2%5,417
Mảnh ngọc
28.1%0.5%32
45.9%4.3%266
0%0%1
49.3%87.2%5,414
0%0.1%3
49.1%91.8%5,703
42.9%0.1%7
49.2%90.8%5,640
34.8%0.7%46
44.4%0.4%27
49%77.8%4,833
48%7.4%460
50.2%6.8%420
Chuẩn Xác
100%0%2
49.3%87.3%5,420
47.3%2.1%129
54.1%1.6%98
0%0%0
40%0.1%5
49.3%85%5,280
44.8%3.1%192
50%0.4%24
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoXin ZhaoPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.746,040 Trận | 49.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQWWRWEWEREEQQ | 68.09%1,547 Trận | 62.18% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.29%2,246 Trận | 49.07% | |
22.3%1,243 Trận | 49.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
55.4%2,744 Trận | 50.51% | |
41.93%2,077 Trận | 50.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
28.58%902 Trận | 58.2% | |
11.82%373 Trận | 63.81% | |
3.8%120 Trận | 58.33% | |
3.11%98 Trận | 61.22% | |
2.88%91 Trận | 56.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
67.91%296 Trận | |
60.34%232 Trận | |
60.5%119 Trận | |
53.85%104 Trận | |
60%95 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.31%52 Trận | |
50%36 Trận | |
50%34 Trận | |
72.73%22 Trận | |
87.5%16 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

