47.1%0.6%17
49.2%2.1%61
54%40.1%1,188
33.3%0.1%3
53.2%32.8%972
55.7%9.8%291
54.5%8.5%253
0%0%1
53.6%34.2%1,012
53.5%39.7%1,175
36.4%0.4%11
58.8%2.7%80
Cảm Hứng
53.2%2.1%62
52.5%43.8%1,298
40%0.3%10
52.9%42.3%1,254
53.8%1.3%39
33.3%0.3%9
49.2%2.1%61
0%0%0
62.6%3.9%115
Pháp Thuật
51.7%63.6%1,885
49.4%76%2,253
50%82.6%2,447
Mảnh ngọc
47.1%0.6%17
49.2%2.1%61
54%40.1%1,188
33.3%0.1%3
53.2%32.8%972
55.7%9.8%291
54.5%8.5%253
0%0%1
53.6%34.2%1,012
53.5%39.7%1,175
36.4%0.4%11
58.8%2.7%80
Cảm Hứng
53.2%2.1%62
52.5%43.8%1,298
40%0.3%10
52.9%42.3%1,254
53.8%1.3%39
33.3%0.3%9
49.2%2.1%61
0%0%0
62.6%3.9%115
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVeigarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.57%2,168 Trận | 49.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 45.80%861 Trận | 52.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 74.73%2,117 Trận | 50.31% |
2 | 19.38%549 Trận | 47.18% |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.63%1,507 Trận | 50.23% | |
22.21%591 Trận | 51.10% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.32%286 Trận | 58.39% | |
5.02%88 Trận | 59.09% | |
2.80%49 Trận | 63.27% | |
2.51%44 Trận | 54.55% | |
2.45%43 Trận | 51.16% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.32%157 Trận | |
55.84%154 Trận | |
61.90%147 Trận | |
52.94%85 Trận | |
60.00%60 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
63.83%47 Trận | |
68.42%38 Trận | |
58.33%36 Trận | |
65.63%32 Trận | |
55.56%18 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%4 Trận | |
75.00%4 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


