44.4%0.2%9
47.2%1.8%106
51.8%44%2,634
0%0%0
51.8%40.1%2,398
50.4%5.9%351
52%6.8%404
66.7%0.1%6
51.5%39.1%2,339
51.6%43.3%2,593
31.3%0.3%16
54.3%2.3%140
Cảm Hứng
47.6%1.8%105
51.7%47.9%2,864
60%0.1%5
51.6%47.4%2,839
46.9%1.4%81
50%0.1%8
52.2%0.8%46
100%0%1
51%2.6%157
Pháp Thuật
51.5%65.7%3,930
50.4%80.7%4,831
50.7%88.3%5,282
Mảnh ngọc
44.4%0.2%9
47.2%1.8%106
51.8%44%2,634
0%0%0
51.8%40.1%2,398
50.4%5.9%351
52%6.8%404
66.7%0.1%6
51.5%39.1%2,339
51.6%43.3%2,593
31.3%0.3%16
54.3%2.3%140
Cảm Hứng
47.6%1.8%105
51.7%47.9%2,864
60%0.1%5
51.6%47.4%2,839
46.9%1.4%81
50%0.1%8
52.2%0.8%46
100%0%1
51%2.6%157
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVeigarPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.485,122 Trận | 51.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 58.36%2,059 Trận | 57.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.38%4,409 Trận | 51.03% |
2 | 13.12%694 Trận | 52.02% |
| Giày | ||
|---|---|---|
66.86%3,405 Trận | 51.92% | |
17.81%907 Trận | 51.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.27%682 Trận | 62.02% | |
9.72%344 Trận | 53.78% | |
3.11%110 Trận | 48.18% | |
2.88%102 Trận | 53.92% | |
2.88%102 Trận | 45.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.71%373 Trận | |
61.18%322 Trận | |
57.69%234 Trận | |
60.09%218 Trận | |
59.46%148 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.31%128 Trận | |
51.19%84 Trận | |
57.97%69 Trận | |
48.39%62 Trận | |
61.54%52 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%4 Trận | |
0%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

