48.8%56.7%1,712
42.7%16.7%504
30%0.3%10
0%0.1%2
40.2%12.5%376
48.5%56.3%1,698
50.6%5.1%154
47.2%71.2%2,150
62.5%0.3%8
47.1%2.3%70
45.6%30.2%910
46.9%22%665
49.9%21.6%653
Chuẩn Xác
42.9%0.7%21
100%0.1%2
50%0.1%2
49.1%1.8%55
36%2.5%75
49.2%25.2%760
45.9%19.4%586
51.4%1.2%37
52.8%8.4%254
Kiên Định
46.1%93.8%2,832
45.8%95.4%2,880
47%53.3%1,607
Mảnh ngọc
48.8%56.7%1,712
42.7%16.7%504
30%0.3%10
0%0.1%2
40.2%12.5%376
48.5%56.3%1,698
50.6%5.1%154
47.2%71.2%2,150
62.5%0.3%8
47.1%2.3%70
45.6%30.2%910
46.9%22%665
49.9%21.6%653
Chuẩn Xác
42.9%0.7%21
100%0.1%2
50%0.1%2
49.1%1.8%55
36%2.5%75
49.2%25.2%760
45.9%19.4%586
51.4%1.2%37
52.8%8.4%254
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVarusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
53.361,540 Trận | 47.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 22.18%222 Trận | 54.5% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 47.69%1,376 Trận | 47.82% |
31.61%912 Trận | 44.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
35.27%982 Trận | 47.56% | |
19.54%544 Trận | 43.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.86%239 Trận | 57.74% | |
2.98%60 Trận | 53.33% | |
2.93%59 Trận | 40.68% | |
2.43%49 Trận | 53.06% | |
2.28%46 Trận | 45.65% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.65%196 Trận | |
57.32%157 Trận | |
54.87%113 Trận | |
50.53%95 Trận | |
48%50 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.56%63 Trận | |
48.72%39 Trận | |
56%25 Trận | |
45.83%24 Trận | |
58.82%17 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

