48.1%66%3,733
44.5%13.2%748
25%0.3%16
33.3%0.1%3
41.5%11.3%636
48.3%62.7%3,545
49.5%5.6%319
47.5%75.7%4,281
49.6%2.2%125
43.6%1.7%94
47.5%31%1,755
44.2%21%1,187
49.9%27.6%1,558
Chuẩn Xác
62.5%0.3%16
50%0%2
71.4%0.1%7
47.9%2.1%119
44.2%3.2%181
49.5%25.4%1,437
48.6%22.1%1,252
50%2%114
48.6%6.3%356
Kiên Định
46.7%92.1%5,209
46.8%95.6%5,407
47.7%56.5%3,196
Mảnh ngọc
48.1%66%3,733
44.5%13.2%748
25%0.3%16
33.3%0.1%3
41.5%11.3%636
48.3%62.7%3,545
49.5%5.6%319
47.5%75.7%4,281
49.6%2.2%125
43.6%1.7%94
47.5%31%1,755
44.2%21%1,187
49.9%27.6%1,558
Chuẩn Xác
62.5%0.3%16
50%0%2
71.4%0.1%7
47.9%2.1%119
44.2%3.2%181
49.5%25.4%1,437
48.6%22.1%1,252
50%2%114
48.6%6.3%356
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVarusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
55.953,105 Trận | 48.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 23.17%479 Trận | 53.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 41.76%2,309 Trận | 47.64% |
31.89%1,763 Trận | 46.06% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.89%2,027 Trận | 47.41% | |
18.54%992 Trận | 47.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.79%584 Trận | 55.48% | |
3.7%137 Trận | 59.12% | |
3.03%112 Trận | 50% | |
2.43%90 Trận | 47.78% | |
2%74 Trận | 45.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
53.65%315 Trận | |
53.95%291 Trận | |
49.76%205 Trận | |
53.28%137 Trận | |
55.73%131 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.84%102 Trận | |
59.21%76 Trận | |
49.09%55 Trận | |
40.54%37 Trận | |
44.12%34 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%4 Trận | |
0%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

