48.5%57.1%2,141
42.9%17.2%643
27.3%0.3%11
0%0.1%2
40.5%12.9%484
48.6%56.2%2,109
46.6%5.4%204
47.1%71.9%2,695
50%0.3%10
46.7%2.5%92
45.6%30.3%1,136
46.8%23%863
49.5%21.3%798
Chuẩn Xác
43.5%0.6%23
66.7%0.1%3
33.3%0.1%3
47.8%1.8%69
35.5%2.5%93
48%25.9%972
44.9%20%749
50%1.1%42
51.5%8.8%328
Kiên Định
45.8%94.1%3,530
45.6%95.7%3,589
46.9%52.9%1,983
Mảnh ngọc
48.5%57.1%2,141
42.9%17.2%643
27.3%0.3%11
0%0.1%2
40.5%12.9%484
48.6%56.2%2,109
46.6%5.4%204
47.1%71.9%2,695
50%0.3%10
46.7%2.5%92
45.6%30.3%1,136
46.8%23%863
49.5%21.3%798
Chuẩn Xác
43.5%0.6%23
66.7%0.1%3
33.3%0.1%3
47.8%1.8%69
35.5%2.5%93
48%25.9%972
44.9%20%749
50%1.1%42
51.5%8.8%328
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoVarusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
54.251,958 Trận | 47.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 22.33%282 Trận | 54.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 48.3%1,747 Trận | 47.22% |
31.19%1,128 Trận | 43.88% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
36.33%1,266 Trận | 47.87% | |
19.31%673 Trận | 44.13% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.92%322 Trận | 55.9% | |
2.89%72 Trận | 43.06% | |
2.81%70 Trận | 54.29% | |
2.61%65 Trận | 47.69% | |
2.05%51 Trận | 43.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.58%231 Trận | |
56.99%193 Trận | |
56.52%138 Trận | |
50%116 Trận | |
50.82%61 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.42%83 Trận | |
53.06%49 Trận | |
46.67%30 Trận | |
57.14%28 Trận | |
50%26 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

