52.9%49.3%34
0%0%0
100%1.5%1
100%1.5%1
0%0%0
57.1%50.7%35
0%1.5%1
0%4.4%3
61.1%26.1%18
60%21.7%15
75%5.8%4
75%5.8%4
50%40.6%28
Chuẩn Xác
60%7.2%5
58.3%17.4%12
0%0%0
50%8.7%6
0%1.5%1
50%2.9%2
42.9%10.1%7
57.9%27.5%19
0%0%0
Cảm Hứng
58.3%69.6%48
52.4%91.3%63
52.8%52.2%36
Mảnh ngọc
52.9%49.3%34
0%0%0
100%1.5%1
100%1.5%1
0%0%0
57.1%50.7%35
0%1.5%1
0%4.4%3
61.1%26.1%18
60%21.7%15
75%5.8%4
75%5.8%4
50%40.6%28
Chuẩn Xác
60%7.2%5
58.3%17.4%12
0%0%0
50%8.7%6
0%1.5%1
50%2.9%2
42.9%10.1%7
57.9%27.5%19
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUrgotPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.70%46 Trận | 56.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQWRWWWEREEEQ | 21.43%3 Trận | 33.33% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 92.96%66 Trận | 51.52% |
2 | 2.82%2 Trận | 50.00% |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.72%35 Trận | 54.29% | |
26.09%18 Trận | 61.11% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
52.17%36 Trận | 47.22% | |
27.54%19 Trận | 63.16% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
10.81%4 Trận | 50.00% | |
5.41%2 Trận | 100.00% | |
5.41%2 Trận | 0.00% | |
5.41%2 Trận | 0.00% | |
5.41%2 Trận | 50.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


