49.1%79.9%525
20%0.8%5
66.7%0.9%6
55.8%6.5%43
54%7.6%50
49.8%78.5%516
23.1%2%13
40%1.5%10
47.7%43.1%283
51.7%43.5%286
33.3%2.3%15
49.7%21.8%143
50.1%64.1%421
Chuẩn Xác
33.3%1.8%12
0%0%0
66.7%4.6%30
55.6%4.1%27
53.3%9.1%60
47.7%36.7%241
48%42.8%281
80%0.8%5
31.3%2.4%16
Kiên Định
48.9%95.3%626
49.3%95.1%625
48.6%69.3%455
Mảnh ngọc
49.1%79.9%525
20%0.8%5
66.7%0.9%6
55.8%6.5%43
54%7.6%50
49.8%78.5%516
23.1%2%13
40%1.5%10
47.7%43.1%283
51.7%43.5%286
33.3%2.3%15
49.7%21.8%143
50.1%64.1%421
Chuẩn Xác
33.3%1.8%12
0%0%0
66.7%4.6%30
55.6%4.1%27
53.3%9.1%60
47.7%36.7%241
48%42.8%281
80%0.8%5
31.3%2.4%16
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoUrgotPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.80%472 Trận | 48.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQQQRWWWWQRQEE | 14.69%31 Trận | 61.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
67.04%421 Trận | 48.69% | |
18.47%116 Trận | 54.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.00%222 Trận | 44.59% | |
26.33%158 Trận | 50.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.52%44 Trận | 47.73% | |
6.54%25 Trận | 40.00% | |
5.50%21 Trận | 52.38% | |
4.97%19 Trận | 63.16% | |
4.71%18 Trận | 44.44% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
47.83%23 Trận | |
57.14%21 Trận | |
65.00%20 Trận | |
55.00%20 Trận | |
52.63%19 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
77.78%9 Trận | |
40.00%5 Trận | |
40.00%5 Trận | |
100.00%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5



