Tên hiển thị + #NA1
Twisted Fate

Twisted Fate Trang bị cho Top, Bản vá 16.11

Bậc 5
Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Phi BàiQ
Chọn BàiW
Tráo BàiE
Định MệnhR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Chọn Bài (W) một cách chiến thuật để khống chế hoặc hồi năng lượng. Tận dụng chiêu cuối (R) để đảo đường hiệu quả và hỗ trợ các đường khác. Tập trung cải thiện khả năng đọc bản đồ và ra quyết định để tối đa hóa tầm ảnh hưởng.
  • Tỉ lệ thắng47.02%
  • Tỷ lệ chọn0.59%
  • Tỷ lệ cấm1.15%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
25.05%2,273 Trận
52.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
22.25%2,019 Trận
51.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
4.22%383 Trận
59.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
3.46%314 Trận
52.87%
Móc Diệt Thủy Quái
Đại Bác Liên Thanh
Quang Kính Hextech C44
3.28%298 Trận
52.35%
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Lời Nhắc Tử Vong
2.63%239 Trận
48.12%
Trượng Trường Sinh
Kiếm Tai Ương
Đại Bác Liên Thanh
2.58%234 Trận
58.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Đại Bác Liên Thanh
1.61%146 Trận
52.05%
Móc Diệt Thủy Quái
Đại Bác Liên Thanh
Cuồng Đao Guinsoo
1.33%121 Trận
52.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Đại Bác Liên Thanh
Mũi Tên Yun Tal
1.32%120 Trận
57.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đại Bác Liên Thanh
1.26%114 Trận
53.51%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Đại Bác Liên Thanh
0.96%87 Trận
56.32%
Dao Điện Statikk
Móc Diệt Thủy Quái
Đại Bác Liên Thanh
0.9%82 Trận
43.9%
Móc Diệt Thủy Quái
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
0.86%78 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.84%76 Trận
51.32%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
49.29%5,799 Trận
46.89%
Giày Bạc
32.33%3,804 Trận
48.53%
Giày Thép Gai
8.51%1,001 Trận
49.55%
Giày Thủy Ngân
3.34%393 Trận
51.4%
Giày Phàm Ăn
3.26%384 Trận
53.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
46.51%5,873 Trận
48.36%
Cung Doran
Bình Máu
2
41.35%5,222 Trận
45.83%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
7.29%920 Trận
50.98%
Lưỡi Hái
Bình Máu
1.35%170 Trận
47.06%
Khiên Doran
Bình Máu
0.48%60 Trận
51.67%
Mũ Doran
Bình Máu
0.41%52 Trận
48.08%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%31 Trận
41.94%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.23%29 Trận
58.62%
Cung Doran
Bình Máu
0.21%26 Trận
30.77%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.2%25 Trận
32%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.17%22 Trận
40.91%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%16 Trận
68.75%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%17 Trận
47.06%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.11%14 Trận
57.14%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
0.1%12 Trận
25%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
85.18%10,486 Trận
47.35%
Đại Bác Liên Thanh
58.8%7,238 Trận
52.02%
Mũi Tên Yun Tal
54.5%6,709 Trận
49.22%
Nỏ Thần Dominik
28.67%3,529 Trận
53.78%
Vô Cực Kiếm
22.73%2,798 Trận
57.29%
Kiếm B.F.
11.89%1,464 Trận
48.09%
Gươm Suy Vong
7.51%925 Trận
48.97%
Cuồng Đao Guinsoo
7.01%863 Trận
51.22%
Kiếm Tai Ương
6.78%835 Trận
52.69%
Quang Kính Hextech C44
6.21%764 Trận
52.36%
Dao Điện Statikk
6.13%754 Trận
46.02%
Lời Nhắc Tử Vong
4.94%608 Trận
51.32%
Trượng Trường Sinh
4.65%572 Trận
50.7%
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.32%286 Trận
57.69%
Cung Chạng Vạng
2.23%274 Trận
51.82%
Đao Tím
2.12%261 Trận
51.72%
Gươm Đồ Tể
2.1%259 Trận
38.61%
Phong Thần Kiếm
2.02%249 Trận
58.23%
Vọng Âm Luden
1.92%236 Trận
50.42%
Súng Hải Tặc
1.62%200 Trận
55.5%
Ma Vũ Song Kiếm
1.32%163 Trận
53.37%
Nỏ Tử Thủ
1.28%157 Trận
61.78%
Phong Ấn Hắc Ám
1.22%150 Trận
46.67%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.17%144 Trận
58.33%
Giáp Thiên Thần
0.86%106 Trận
72.64%
Đai Tên Lửa Hextech
0.76%93 Trận
58.06%
Đao Thủy Ngân
0.76%93 Trận
72.04%
Huyết Kiếm
0.73%90 Trận
54.44%
Kiếm Súng Hextech
0.63%78 Trận
56.41%
Giáp Tay Seeker
0.61%75 Trận
53.33%