Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamere Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 2
Tryndamere nhận điểm Nộ thông qua mỗi đòn đánh thường, đánh chí mạng, và các cú đánh kết liễu mục tiêu. Nộ tăng Tỉ lệ Chí mạng của hắn và có thể được tiêu thụ để sử dụng kĩ năng Say Máu.
Say MáuQ
Tiếng Thét Uy HiếpW
Chém XoáyE
Từ Chối Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tiamat để dọn lính nhanh hơn. Nhận 50% tỉ lệ chí mạng từ trang bị để đạt 100% khi thanh nộ đầy.
  • Tỉ lệ thắng50.33%
  • Tỷ lệ chọn3.21%
  • Tỷ lệ cấm2.57%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.58%7,062 Trận
57.87%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.42%3,860 Trận
55.47%
Rìu Mãng Xà
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
5.02%2,613 Trận
57.67%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.83%1,992 Trận
52.06%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.3%1,715 Trận
56.38%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.83%1,471 Trận
56.22%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.68%1,395 Trận
56.06%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.31%1,199 Trận
51.96%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.67%868 Trận
56.8%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.19%618 Trận
59.06%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
Liềm Xích Huyết Thực
1.1%572 Trận
58.74%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
1.09%569 Trận
56.59%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.88%457 Trận
54.92%
Rìu Mãng Xà
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
0.83%432 Trận
55.56%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Gươm Suy Vong
0.82%425 Trận
52.71%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
79.36%57,601 Trận
50.83%
Giày Bạc
8.82%6,401 Trận
50.4%
Giày Thủy Ngân
4.62%3,352 Trận
49.02%
Giày Phàm Ăn
4.32%3,134 Trận
51.91%
Giày Thép Gai
2.34%1,698 Trận
49.47%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
59.3%45,251 Trận
50.66%
Kiếm Doran
Bình Máu
27.36%20,882 Trận
49.84%
Khiên Doran
Bình Máu
8.44%6,440 Trận
49.27%
Mũ Doran
Bình Máu
0.94%718 Trận
48.75%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.77%591 Trận
53.47%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.44%332 Trận
51.81%
Cung Doran
Bình Máu
0.31%240 Trận
50%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.28%216 Trận
43.98%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.28%216 Trận
49.54%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.19%145 Trận
40%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.17%133 Trận
46.62%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.13%101 Trận
45.54%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.1%80 Trận
66.25%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%69 Trận
59.42%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%71 Trận
45.07%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
59.85%46,069 Trận
51.52%
Ma Vũ Song Kiếm
38.51%29,640 Trận
52.88%
Vô Cực Kiếm
37.18%28,617 Trận
56.13%
Nỏ Thần Dominik
30.93%23,810 Trận
54.22%
Gươm Suy Vong
20.64%15,887 Trận
50.65%
Đao Chớp Navori
17.69%13,619 Trận
52.62%
Lời Nhắc Tử Vong
16.19%12,463 Trận
51.6%
Mãng Xà Kích
12.44%9,578 Trận
51.03%
Mũi Tên Yun Tal
12.38%9,531 Trận
53.39%
Kiếm B.F.
9.96%7,669 Trận
53.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.78%7,530 Trận
50.82%
Súng Hải Tặc
9.19%7,071 Trận
53.44%
Liềm Xích Huyết Thực
8.68%6,684 Trận
58.32%
Móc Diệt Thủy Quái
5.04%3,876 Trận
52.04%
Gươm Đồ Tể
4.34%3,340 Trận
40.36%
Chùy Phản Kích
4.04%3,112 Trận
51.06%
Thương Phục Hận Serylda
2.91%2,240 Trận
57.68%
Rìu Tiamat
2.73%2,103 Trận
38.47%
Vũ Điệu Tử Thần
2.67%2,059 Trận
56.58%
Búa Tiến Công
2.65%2,039 Trận
52.82%
Đao Thủy Ngân
2.19%1,688 Trận
53.32%
Khăn Giải Thuật
1.79%1,381 Trận
52.72%
Kiếm Ác Xà
1.78%1,371 Trận
52.81%
Dao Hung Tàn
1.78%1,373 Trận
51.93%
Giáp Thiên Thần
1.65%1,271 Trận
58.3%
Kiếm Điện Phong
1.57%1,211 Trận
57.06%
Đao Tím
1.46%1,127 Trận
53.33%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.44%1,112 Trận
53.51%
Kiếm Ma Youmuu
0.55%423 Trận
62.17%
Rìu Đại Mãng Xà
0.54%415 Trận
44.34%