Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

Tryndamere Trang bị cho Top, Bản vá 16.16

Bậc 2
Tryndamere nhận điểm Nộ thông qua mỗi đòn đánh thường, đánh chí mạng, và các cú đánh kết liễu mục tiêu. Nộ tăng Tỉ lệ Chí mạng của hắn và có thể được tiêu thụ để sử dụng kĩ năng Say Máu.
Say MáuQ
Tiếng Thét Uy HiếpW
Chém XoáyE
Từ Chối Tử ThầnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng Tiamat để dọn lính nhanh hơn. Nhận 50% tỉ lệ chí mạng từ trang bị để đạt 100% khi thanh nộ đầy.
  • Tỉ lệ thắng50.43%
  • Tỷ lệ chọn3.25%
  • Tỷ lệ cấm2.63%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
13.69%4,242 Trận
58.18%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.54%2,335 Trận
54.99%
Rìu Mãng Xà
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
4.68%1,451 Trận
57.75%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
3.93%1,219 Trận
53.32%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.34%1,034 Trận
56.09%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.99%925 Trận
56.11%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.88%893 Trận
54.65%
Rìu Mãng Xà
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.27%702 Trận
51.71%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.77%550 Trận
55.27%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nỏ Thần Dominik
Liềm Xích Huyết Thực
1.3%402 Trận
57.71%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.24%384 Trận
59.9%
Rìu Mãng Xà
Ma Vũ Song Kiếm
Gươm Suy Vong
1.15%355 Trận
58.03%
Mãng Xà Kích
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
0.83%256 Trận
51.56%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.81%251 Trận
51.79%
Rìu Mãng Xà
Nỏ Thần Dominik
Đao Chớp Navori
0.78%241 Trận
59.34%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
78.65%34,031 Trận
50.9%
Giày Bạc
8.81%3,814 Trận
50.63%
Giày Phàm Ăn
4.9%2,122 Trận
51.23%
Giày Thủy Ngân
4.62%2,001 Trận
48.58%
Giày Thép Gai
2.46%1,063 Trận
48.82%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
58.96%26,806 Trận
50.81%
Kiếm Doran
Bình Máu
27.74%12,611 Trận
49.58%
Khiên Doran
Bình Máu
8.36%3,799 Trận
49.83%
Mũ Doran
Bình Máu
0.94%429 Trận
48.48%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.82%373 Trận
54.42%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.46%208 Trận
50%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.29%134 Trận
40.3%
Cung Doran
Bình Máu
0.27%122 Trận
49.18%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%125 Trận
44%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.19%87 Trận
48.28%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%82 Trận
35.37%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.14%63 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.11%52 Trận
67.31%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%43 Trận
44.19%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.09%43 Trận
58.14%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Mãng Xà
59.83%27,804 Trận
51.69%
Ma Vũ Song Kiếm
38.72%17,994 Trận
53.05%
Vô Cực Kiếm
37.22%17,298 Trận
56.26%
Nỏ Thần Dominik
31.06%14,433 Trận
54.56%
Gươm Suy Vong
20.75%9,642 Trận
51.2%
Đao Chớp Navori
18.15%8,436 Trận
52.68%
Lời Nhắc Tử Vong
15.91%7,392 Trận
51.61%
Mãng Xà Kích
12.92%6,003 Trận
50.64%
Mũi Tên Yun Tal
10.5%4,880 Trận
53.85%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.41%4,836 Trận
51.28%
Kiếm B.F.
9.93%4,617 Trận
52.87%
Súng Hải Tặc
9.58%4,451 Trận
52.73%
Liềm Xích Huyết Thực
8.65%4,018 Trận
59.06%
Móc Diệt Thủy Quái
5.05%2,345 Trận
51.22%
Gươm Đồ Tể
4.43%2,059 Trận
41.09%
Chùy Phản Kích
4.17%1,939 Trận
50.44%
Thương Phục Hận Serylda
2.83%1,314 Trận
56.62%
Rìu Tiamat
2.71%1,260 Trận
38.97%
Búa Tiến Công
2.55%1,185 Trận
53.67%
Vũ Điệu Tử Thần
2.41%1,120 Trận
57.95%
Đao Thủy Ngân
2.16%1,002 Trận
52.69%
Kiếm Ác Xà
1.82%845 Trận
52.66%
Dao Hung Tàn
1.79%830 Trận
50.72%
Khăn Giải Thuật
1.75%814 Trận
51.47%
Kiếm Điện Phong
1.65%768 Trận
55.73%
Giáp Thiên Thần
1.61%750 Trận
58.53%
Đao Tím
1.51%701 Trận
53.92%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.45%672 Trận
49.85%
Kiếm Ma Youmuu
0.58%271 Trận
59.78%
Rìu Đại Mãng Xà
0.55%255 Trận
44.71%