47.1%9%1,555
49.5%84.4%14,649
46.4%0.3%56
45.8%4.1%712
48.1%3.4%593
49.2%91.3%15,848
47.6%3.1%531
49.1%95.5%16,575
50.4%0.7%115
51.4%1.6%282
51%5.8%1,002
50%6%1,047
48.9%86%14,923
Chuẩn Xác
48.7%82.2%14,262
33.3%0%6
25%0%4
49.4%1%170
49.4%8.7%1,513
49.1%79.6%13,816
51.4%9.2%1,592
50.6%5.5%945
49.3%2.6%448
Kiên Định
49.1%97.3%16,889
49.2%95.6%16,590
48.9%80.2%13,914
Mảnh ngọc
47.1%9%1,555
49.5%84.4%14,649
46.4%0.3%56
45.8%4.1%712
48.1%3.4%593
49.2%91.3%15,848
47.6%3.1%531
49.1%95.5%16,575
50.4%0.7%115
51.4%1.6%282
51%5.8%1,002
50%6%1,047
48.9%86%14,923
Chuẩn Xác
48.7%82.2%14,262
33.3%0%6
25%0%4
49.4%1%170
49.4%8.7%1,513
49.1%79.6%13,816
51.4%9.2%1,592
50.6%5.5%945
49.3%2.6%448
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTrundlePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
66.8211,169 Trận | 49.65% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 71.21%8,947 Trận | 52.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
51.31%8,562 Trận | 48.42% | |
2 | 28.9%4,822 Trận | 50.21% |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.26%7,895 Trận | 49.68% | |
25.7%4,036 Trận | 49.9% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.98%1,828 Trận | 57.66% | |
6.73%684 Trận | 53.65% | |
3.63%369 Trận | 55.83% | |
2.98%303 Trận | 52.48% | |
2.88%293 Trận | 56.31% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.29%1,085 Trận | |
50.46%767 Trận | |
58.87%564 Trận | |
55.22%431 Trận | |
53.9%397 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
48.65%259 Trận | |
45.41%196 Trận | |
50%166 Trận | |
45.89%146 Trận | |
53.49%129 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
28.57%7 Trận | |
66.67%6 Trận | |
60%5 Trận | |
25%4 Trận | |
25%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

