48.9%13.1%1,692
49.8%79.2%10,200
58.1%0.2%31
42.9%5.2%665
54.7%6.2%804
49%89.5%11,526
45%2%258
49.3%95.7%12,315
51.9%0.6%79
49%1.5%194
49.4%6.8%869
53.6%3.3%425
49.1%87.7%11,294
Chuẩn Xác
49.3%82.6%10,631
61.5%0.1%13
46.7%0.1%15
49.5%0.9%109
49.9%9.9%1,271
49.3%77.8%10,010
50.8%9.5%1,225
49.9%6.8%869
50.2%2.3%299
Kiên Định
49.3%96.7%12,449
49.5%95.4%12,283
49.5%83%10,681
Mảnh Thuộc Tính
48.9%13.1%1,692
49.8%79.2%10,200
58.1%0.2%31
42.9%5.2%665
54.7%6.2%804
49%89.5%11,526
45%2%258
49.3%95.7%12,315
51.9%0.6%79
49%1.5%194
49.4%6.8%869
53.6%3.3%425
49.1%87.7%11,294
Chuẩn Xác
49.3%82.6%10,631
61.5%0.1%13
46.7%0.1%15
49.5%0.9%109
49.9%9.9%1,271
49.3%77.8%10,010
50.8%9.5%1,225
49.9%6.8%869
50.2%2.3%299
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoTrundlePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
67.78,419 Trận | 49.39% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 71.74%6,734 Trận | 52.98% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
74.2%9,141 Trận | 49.39% | |
17.65%2,174 Trận | 48.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
51.5%5,946 Trận | 48.96% | |
26.05%3,008 Trận | 51.66% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
15.1%1,176 Trận | 55.1% | |
6.68%520 Trận | 55.58% | |
3.47%270 Trận | 54.81% | |
3.39%264 Trận | 52.27% | |
3.21%250 Trận | 54% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
51.56%836 Trận | |
49.92%599 Trận | |
58.06%391 Trận | |
47.11%363 Trận | |
52.47%223 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
51.26%199 Trận | |
47.2%161 Trận | |
45%120 Trận | |
46%100 Trận | |
46.55%58 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

