88.9%0.4%9
0%0%0
50.3%48.4%1,199
0%0%0
50.8%30.9%764
50.2%17.9%444
51.6%21.7%537
33.3%0.1%3
49.9%27%668
50.5%43.4%1,073
63.6%0.4%11
50%5%124
Cảm Hứng
61.1%2.9%72
49.8%53.5%1,325
80%0.6%15
50.5%52.5%1,300
64.3%1.7%42
55.1%2%49
52.9%6.9%170
0%0%0
49%5.9%147
Pháp Thuật
51.5%76.5%1,894
51.6%87%2,154
51.7%69.9%1,731
Mảnh ngọc
88.9%0.4%9
0%0%0
50.3%48.4%1,199
0%0%0
50.8%30.9%764
50.2%17.9%444
51.6%21.7%537
33.3%0.1%3
49.9%27%668
50.5%43.4%1,073
63.6%0.4%11
50%5%124
Cảm Hứng
61.1%2.9%72
49.8%53.5%1,325
80%0.6%15
50.5%52.5%1,300
64.3%1.7%42
55.1%2%49
52.9%6.9%170
0%0%0
49%5.9%147
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.31,558 Trận | 49.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 43.65%688 Trận | 55.09% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.18%2,276 Trận | 52.07% |
2 | 0.81%19 Trận | 36.84% |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.96%1,348 Trận | 54.38% | |
24.29%546 Trận | 51.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.71%192 Trận | 56.77% | |
8.74%132 Trận | 47.73% | |
7.02%106 Trận | 55.66% | |
3.31%50 Trận | 60% | |
3.31%50 Trận | 60% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.51%219 Trận | |
58.6%186 Trận | |
55.28%123 Trận | |
38.64%44 Trận | |
67.57%37 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56%50 Trận | |
71.43%49 Trận | |
51.02%49 Trận | |
38.46%26 Trận | |
56.25%16 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

