88.9%0.3%9
0%0%0
50.6%48.2%1,588
0%0%0
50%30.4%1,002
52.1%18%595
53.2%20.9%690
33.3%0.1%3
49%27.4%904
50.4%43.1%1,420
57.9%0.6%19
53.8%4.8%158
Cảm Hứng
57%2.6%86
49.9%53.6%1,767
79.2%0.7%24
50.3%52.6%1,734
64.4%1.8%59
55.4%1.7%56
54.8%6%197
0%0%0
46.4%5.4%179
Pháp Thuật
51.4%77.1%2,544
51.1%86.3%2,847
50.7%71%2,340
Mảnh ngọc
88.9%0.3%9
0%0%0
50.6%48.2%1,588
0%0%0
50%30.4%1,002
52.1%18%595
53.2%20.9%690
33.3%0.1%3
49%27.4%904
50.4%43.1%1,420
57.9%0.6%19
53.8%4.8%158
Cảm Hứng
57%2.6%86
49.9%53.6%1,767
79.2%0.7%24
50.3%52.6%1,734
64.4%1.8%59
55.4%1.7%56
54.8%6%197
0%0%0
46.4%5.4%179
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
65.672,102 Trận | 49.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 44.3%933 Trận | 54.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.37%3,074 Trận | 51.66% |
2 | 0.63%20 Trận | 35% |
| Giày | ||
|---|---|---|
59.69%1,808 Trận | 52.77% | |
24.17%732 Trận | 50.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.46%254 Trận | 54.33% | |
8.39%171 Trận | 50.88% | |
6.87%140 Trận | 54.29% | |
3.24%66 Trận | 56.06% | |
3.14%64 Trận | 59.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.81%301 Trận | |
59.44%249 Trận | |
50%158 Trận | |
42.37%59 Trận | |
67.92%53 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
51.47%68 Trận | |
66.67%60 Trận | |
55.17%58 Trận | |
41.94%31 Trận | |
68.18%22 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

