44.7%1%152
50%53.9%8,508
53.1%1.2%192
54%0.8%126
50.7%2.4%375
49.9%54.4%8,587
62.5%0.1%16
49.9%53.2%8,400
52.2%2.8%435
50.3%0.9%143
49.6%50.2%7,925
75%0%4
52.7%6.7%1,049
Pháp Thuật
0%0%0
52.6%1.7%266
50.7%11.9%1,878
49.5%36.7%5,791
0%0%3
53%1.5%234
48.9%33.4%5,265
40%0.2%30
50.2%2%309
Cảm Hứng
49.4%79.4%12,530
49.9%91.5%14,436
49.9%54.9%8,671
Mảnh ngọc
44.7%1%152
50%53.9%8,508
53.1%1.2%192
54%0.8%126
50.7%2.4%375
49.9%54.4%8,587
62.5%0.1%16
49.9%53.2%8,400
52.2%2.8%435
50.3%0.9%143
49.6%50.2%7,925
75%0%4
52.7%6.7%1,049
Pháp Thuật
0%0%0
52.6%1.7%266
50.7%11.9%1,878
49.5%36.7%5,791
0%0%3
53%1.5%234
48.9%33.4%5,265
40%0.2%30
50.2%2%309
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.63%12,763 Trận | 49.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWWRWEE | 40.09%3,204 Trận | 56.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.43%15,525 Trận | 50.03% |
0.25%40 Trận | 50.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.36%11,875 Trận | 49.83% | |
15.02%2,276 Trận | 50.79% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
22.21%2,579 Trận | 51.76% | |
6.77%786 Trận | 48.47% | |
4.53%526 Trận | 50.57% | |
4.20%488 Trận | 55.94% | |
2.95%343 Trận | 51.90% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
53.43%1,849 Trận | |
55.26%1,569 Trận | |
50.87%1,087 Trận | |
57.27%454 Trận | |
56.29%334 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
52.93%546 Trận | |
46.21%528 Trận | |
59.04%376 Trận | |
57.95%195 Trận | |
50.82%183 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
52.82%142 Trận | |
49.54%109 Trận | |
64.37%87 Trận | |
37.68%69 Trận | |
53.23%62 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

