50.6%1.1%239
50.1%49.7%10,620
50.4%1.1%224
43.9%0.9%196
52.9%2.1%450
49.9%50.6%10,801
53.6%0.1%28
49.6%48.4%10,335
55.3%3.5%748
51.5%0.9%196
50.1%47.4%10,120
50%0%2
49.7%5.4%1,157
Pháp Thuật
50%0%2
54.8%2.1%449
51.6%11.5%2,446
49.4%35.4%7,566
100%0%9
46.7%1.4%289
48.5%32.8%7,012
66.7%0.1%24
51.4%1.5%323
Cảm Hứng
49.7%83.1%17,763
49.9%90.5%19,339
50.2%54.1%11,560
Mảnh ngọc
50.6%1.1%239
50.1%49.7%10,620
50.4%1.1%224
43.9%0.9%196
52.9%2.1%450
49.9%50.6%10,801
53.6%0.1%28
49.6%48.4%10,335
55.3%3.5%748
51.5%0.9%196
50.1%47.4%10,120
50%0%2
49.7%5.4%1,157
Pháp Thuật
50%0%2
54.8%2.1%449
51.6%11.5%2,446
49.4%35.4%7,566
100%0%9
46.7%1.4%289
48.5%32.8%7,012
66.7%0.1%24
51.4%1.5%323
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.6517,835 Trận | 50.1% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWWRWEE | 42.52%4,488 Trận | 55.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.6%19,564 Trận | 49.96% |
0.27%53 Trận | 47.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.12%14,493 Trận | 50.17% | |
15.11%2,876 Trận | 50.38% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.61%3,255 Trận | 52.63% | |
7.56%1,089 Trận | 47.75% | |
5.22%751 Trận | 52.73% | |
5.18%745 Trận | 51.14% | |
3.26%470 Trận | 50.64% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.6%2,493 Trận | |
54.8%2,217 Trận | |
50.22%1,344 Trận | |
56.69%635 Trận | |
57.7%435 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.48%793 Trận | |
55.76%703 Trận | |
56.98%451 Trận | |
57.46%268 Trận | |
50.85%234 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.99%163 Trận | |
56.49%131 Trận | |
44.19%129 Trận | |
61.04%77 Trận | |
61.11%72 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

