66.7%0%6
44.7%0%38
51.5%53.8%87,930
55.6%0%18
50.4%35%57,173
53.5%18.8%30,783
54%22.6%37,008
52.3%0.1%149
49.6%31.1%50,817
50.7%42.5%69,434
55.3%0.5%774
54.1%10.9%17,766
Cảm Hứng
53.9%3.1%4,998
50.2%60.9%99,506
50%0.1%120
50.3%60.5%98,958
55.1%2.1%3,482
55.6%0.7%1,170
52.8%2.6%4,212
64.9%0%57
54.2%4.6%7,551
Pháp Thuật
50.4%80.8%132,114
50.6%84.3%137,861
50.6%72.4%118,404
Mảnh ngọc
66.7%0%6
44.7%0%38
51.5%53.8%87,930
55.6%0%18
50.4%35%57,173
53.5%18.8%30,783
54%22.6%37,008
52.3%0.1%149
49.6%31.1%50,817
50.7%42.5%69,434
55.3%0.5%774
54.1%10.9%17,766
Cảm Hứng
53.9%3.1%4,998
50.2%60.9%99,506
50%0.1%120
50.3%60.5%98,958
55.1%2.1%3,482
55.6%0.7%1,170
52.8%2.6%4,212
64.9%0%57
54.2%4.6%7,551
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSyndraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
79.49127,068 Trận | 50.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 42.62%45,265 Trận | 56.16% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.64%158,177 Trận | 51.02% |
0.3%477 Trận | 55.35% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.76%96,860 Trận | 51.06% | |
24.71%38,753 Trận | 52.99% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.65%24,443 Trận | 53.68% | |
11.27%12,163 Trận | 54.68% | |
7.19%7,755 Trận | 52.11% | |
3.3%3,557 Trận | 53.58% | |
2.69%2,901 Trận | 61.84% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.72%15,637 Trận | |
57.28%13,092 Trận | |
53.72%7,989 Trận | |
56.38%3,253 Trận | |
83%2,830 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
56.05%3,795 Trận | |
57.42%3,631 Trận | |
61.65%1,987 Trận | |
55.72%1,976 Trận | |
58.35%1,323 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
43.84%73 Trận | |
52.78%72 Trận | |
49.15%59 Trận | |
51.79%56 Trận | |
57.14%35 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

