47.9%74.7%1,109
57.1%0.9%14
0%0%0
47.1%64.8%961
66.7%0.2%3
52.8%10.7%159
49.5%50.6%751
45.7%17.9%265
43%7.2%107
47.9%70.9%1,052
47.3%3.7%55
56.3%1.1%16
Kiên Định
0%0%0
40.9%4.5%66
48.1%48.2%715
46.2%1.8%26
0%0%0
48.9%9%133
43.3%4%60
48.5%52.1%773
60%0.3%5
Cảm Hứng
47.4%86.5%1,283
48.1%81%1,202
47%79.8%1,184
Mảnh ngọc
47.9%74.7%1,109
57.1%0.9%14
0%0%0
47.1%64.8%961
66.7%0.2%3
52.8%10.7%159
49.5%50.6%751
45.7%17.9%265
43%7.2%107
47.9%70.9%1,052
47.3%3.7%55
56.3%1.1%16
Kiên Định
0%0%0
40.9%4.5%66
48.1%48.2%715
46.2%1.8%26
0%0%0
48.9%9%133
43.3%4%60
48.5%52.1%773
60%0.3%5
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSionPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.651,119 Trận | 47.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 59.32%436 Trận | 52.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
53.85%707 Trận | 46.53% | |
29.25%384 Trận | 49.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.81%489 Trận | 50.51% | |
37.62%474 Trận | 47.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.09%67 Trận | 52.24% | |
6.16%51 Trận | 62.75% | |
4.83%40 Trận | 40% | |
3.14%26 Trận | 50% | |
2.29%19 Trận | 42.11% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
40.68%59 Trận | |
59.52%42 Trận | |
57.89%38 Trận | |
44.83%29 Trận | |
60.87%23 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.63%19 Trận | |
25%12 Trận | |
50%12 Trận | |
25%12 Trận | |
37.5%8 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

