49.7%75.9%7,603
48.4%0.9%91
20%0.1%5
49.4%65.3%6,536
43.8%0.2%16
51.6%11.5%1,147
49.6%50.9%5,099
50.5%18.4%1,838
48.3%7.6%762
49.5%71.1%7,114
51.1%4.4%436
55%1.5%149
Kiên Định
75%0%4
48%3.8%381
49.7%48.7%4,877
49.5%1.8%184
56%0.3%25
50.9%8.2%816
47.7%4.2%421
50.2%51.4%5,143
39.6%0.5%53
Cảm Hứng
48.8%83.9%8,401
49%82.1%8,219
48.8%79.3%7,936
Mảnh ngọc
49.7%75.9%7,603
48.4%0.9%91
20%0.1%5
49.4%65.3%6,536
43.8%0.2%16
51.6%11.5%1,147
49.6%50.9%5,099
50.5%18.4%1,838
48.3%7.6%762
49.5%71.1%7,114
51.1%4.4%436
55%1.5%149
Kiên Định
75%0%4
48%3.8%381
49.7%48.7%4,877
49.5%1.8%184
56%0.3%25
50.9%8.2%816
47.7%4.2%421
50.2%51.4%5,143
39.6%0.5%53
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSionPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.317,465 Trận | 49.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 57.71%3,218 Trận | 54.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
53.75%5,114 Trận | 48.71% | |
27.96%2,660 Trận | 50.23% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.48%3,665 Trận | 47.91% | |
36.69%3,406 Trận | 50.26% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.61%414 Trận | 51.21% | |
6.55%410 Trận | 52.68% | |
4.63%290 Trận | 50% | |
3.05%191 Trận | 60.21% | |
2.3%144 Trận | 62.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
52.71%535 Trận | |
54.73%338 Trận | |
54.25%306 Trận | |
56.65%233 Trận | |
48.92%231 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.28%137 Trận | |
47.86%117 Trận | |
47.47%99 Trận | |
43.18%88 Trận | |
57.89%57 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%4 Trận | |
100%4 Trận | |
100%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

