51.5%67%29,216
54.9%0.9%386
49.3%0.6%274
51%29.6%12,879
46.2%0.1%39
51.4%98%42,716
0%0%0
51.9%32.3%14,078
51.1%64.9%28,283
52.8%0.9%394
52.4%9.7%4,225
52%10.2%4,438
51.2%78.2%34,092
Chuẩn Xác
68%0.1%25
51.5%65.3%28,465
53.8%4.5%1,957
52.4%2%884
100%0%1
51.8%0.1%56
51.5%60.6%26,421
53.3%5%2,167
51%2.7%1,156
Cảm Hứng
51.5%97.4%42,454
51.4%97.2%42,350
51.5%90.9%39,639
Mảnh ngọc
51.5%67%29,216
54.9%0.9%386
49.3%0.6%274
51%29.6%12,879
46.2%0.1%39
51.4%98%42,716
0%0%0
51.9%32.3%14,078
51.1%64.9%28,283
52.8%0.9%394
52.4%9.7%4,225
52%10.2%4,438
51.2%78.2%34,092
Chuẩn Xác
68%0.1%25
51.5%65.3%28,465
53.8%4.5%1,957
52.4%2%884
100%0%1
51.8%0.1%56
51.5%60.6%26,421
53.3%5%2,167
51%2.7%1,156
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShyvanaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.7740,614 Trận | 51.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 63.02%15,253 Trận | 60.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
34.12%14,392 Trận | 51.62% | |
30.56%12,888 Trận | 51.81% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
37.06%14,534 Trận | 49.88% | |
31.77%12,460 Trận | 52.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
35.25%10,061 Trận | 58.2% | |
6.23%1,779 Trận | 56.94% | |
5.01%1,430 Trận | 61.19% | |
4.03%1,149 Trận | 57.96% | |
2.93%835 Trận | 61.32% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.07%4,313 Trận | |
63.19%2,437 Trận | |
63.02%1,647 Trận | |
61.52%1,102 Trận | |
56.93%678 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.73%998 Trận | |
63.43%689 Trận | |
55.67%397 Trận | |
66.27%335 Trận | |
68.34%259 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
68.75%32 Trận | |
69.23%26 Trận | |
54.55%22 Trận | |
65%20 Trận | |
60%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

