51.4%97.4%78,895
49.8%0.7%542
58.8%0.1%68
49.1%1.1%866
48.4%0.2%192
51.4%96.9%78,447
51.4%2.2%1,754
51.4%87.6%70,960
51.2%8.4%6,791
52.4%62.7%50,745
49.4%33.5%27,140
51.2%2%1,620
Kiên Định
63.3%0%30
52.2%3%2,448
52.3%1.4%1,133
49.4%0.4%352
33.3%0%18
52.6%55.6%44,988
52.4%1.6%1,321
52.6%56.7%45,895
49.7%0.2%165
Cảm Hứng
51.2%87.8%71,059
52.5%57.2%46,290
51.2%81.2%65,777
Mảnh ngọc
51.4%97.4%78,895
49.8%0.7%542
58.8%0.1%68
49.1%1.1%866
48.4%0.2%192
51.4%96.9%78,447
51.4%2.2%1,754
51.4%87.6%70,960
51.2%8.4%6,791
52.4%62.7%50,745
49.4%33.5%27,140
51.2%2%1,620
Kiên Định
63.3%0%30
52.2%3%2,448
52.3%1.4%1,133
49.4%0.4%352
33.3%0%18
52.6%55.6%44,988
52.4%1.6%1,321
52.6%56.7%45,895
49.7%0.2%165
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
62.8949,496 Trận | 52.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 81.11%46,149 Trận | 55.64% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
66.5%52,221 Trận | 50.89% | |
30.11%23,645 Trận | 52.29% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.22%44,964 Trận | 51.59% | |
32.58%23,928 Trận | 51.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.54%4,397 Trận | 61.79% | |
8.51%3,241 Trận | 58.01% | |
4.39%1,674 Trận | 57.95% | |
3.36%1,280 Trận | 61.25% | |
2.3%878 Trận | 57.74% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.15%3,068 Trận | |
56.92%2,096 Trận | |
56.24%1,627 Trận | |
62.75%1,302 Trận | |
59.79%940 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.27%586 Trận | |
58.65%399 Trận | |
61.25%369 Trận | |
55.49%355 Trận | |
57.83%249 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
80%20 Trận | |
46.67%15 Trận | |
53.85%13 Trận | |
90%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

