51.4%97.3%25,104
48.2%0.7%170
47.6%0.1%21
48%1.1%275
53.4%0.3%73
51.4%96.7%24,947
51.2%2.3%584
51.3%87.3%22,521
52.7%8.5%2,190
52.4%62.4%16,106
49.5%33.5%8,651
52%2.1%538
Kiên Định
58.3%0.1%12
50.6%2.9%759
54.2%1.4%347
52.5%0.5%120
40%0%5
52.6%55%14,185
50.3%1.5%396
52.7%56.1%14,483
54.7%0.2%53
Cảm Hứng
51.3%87.3%22,531
52.6%57%14,710
51.1%80.3%20,710
Mảnh ngọc
51.4%97.3%25,104
48.2%0.7%170
47.6%0.1%21
48%1.1%275
53.4%0.3%73
51.4%96.7%24,947
51.2%2.3%584
51.3%87.3%22,521
52.7%8.5%2,190
52.4%62.4%16,106
49.5%33.5%8,651
52%2.1%538
Kiên Định
58.3%0.1%12
50.6%2.9%759
54.2%1.4%347
52.5%0.5%120
40%0%5
52.6%55%14,185
50.3%1.5%396
52.7%56.1%14,483
54.7%0.2%53
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoShenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
61.9514,917 Trận | 51.95% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 80.99%14,182 Trận | 55.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
66.41%16,679 Trận | 50.85% | |
30.39%7,633 Trận | 52.23% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.46%14,456 Trận | 51.38% | |
32.31%7,600 Trận | 51.51% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.48%1,379 Trận | 62.36% | |
8.35%1,003 Trận | 56.43% | |
3.96%476 Trận | 59.87% | |
3.53%424 Trận | 60.85% | |
2.21%266 Trận | 57.89% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.77%963 Trận | |
56.24%633 Trận | |
56.96%539 Trận | |
62.47%397 Trận | |
58.16%282 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.51%188 Trận | |
58.4%125 Trận | |
60.83%120 Trận | |
58.12%117 Trận | |
58.97%78 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
90%10 Trận | |
83.33%6 Trận | |
40%5 Trận | |
80%5 Trận | |
80%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

