27.3%0.4%11
52.1%10.9%338
50.5%60.7%1,882
54.6%7%218
40%0.2%5
50.2%64.7%2,008
52%27.1%839
50.1%43.8%1,358
35.3%1.1%34
51.7%17.8%553
49.6%45.3%1,406
53.7%8.8%272
Áp Đảo
0%0%0
49.6%3.6%113
0%0%1
49.5%42.3%1,312
55%23.9%740
42.9%0.2%7
50.3%40%1,242
52.9%26.5%823
43.8%0.5%16
Chuẩn Xác
50.9%67.9%2,107
51.6%97.4%3,020
51%75.5%2,343
Mảnh Thuộc Tính
27.3%0.4%11
52.1%10.9%338
50.5%60.7%1,882
54.6%7%218
40%0.2%5
50.2%64.7%2,008
52%27.1%839
50.1%43.8%1,358
35.3%1.1%34
51.7%17.8%553
49.6%45.3%1,406
53.7%8.8%272
Áp Đảo
0%0%0
49.6%3.6%113
0%0%1
49.5%42.3%1,312
55%23.9%740
42.9%0.2%7
50.3%40%1,242
52.9%26.5%823
43.8%0.5%16
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoShacoPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
92.372,871 Trận | 51.9% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEEEREQEQRQQWW | 38.78%413 Trận | 59.32% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
34.06%1,231 Trận | 53.45% | |
33.26%1,202 Trận | 50.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
34.97%1,109 Trận | 54.46% | |
34.59%1,097 Trận | 50.14% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
7.54%199 Trận | 51.26% | |
6.29%166 Trận | 58.43% | |
5.23%138 Trận | 53.62% | |
2.65%70 Trận | 50% | |
2.58%68 Trận | 60.29% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
60.97%269 Trận | |
61.54%195 Trận | |
61.04%77 Trận | |
59.32%59 Trận | |
46.55%58 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
71.43%56 Trận | |
65.38%52 Trận | |
67.44%43 Trận | |
53.85%26 Trận | |
68.18%22 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
70%10 Trận | |
62.5%8 Trận | |
50%8 Trận | |
75%4 Trận | |
0%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo

