49.3%36.8%3,356
48.1%29.5%2,690
44.7%0.9%85
51.2%2.4%217
48.6%64.6%5,887
48.1%0.3%27
48.8%64.9%5,916
40.5%0.8%74
46.8%1.6%141
46.2%30.4%2,774
42.9%0.2%14
50.7%36.7%3,343
Pháp Thuật
0%0%0
58.3%0.4%36
50.4%30.6%2,787
0%0%0
50.8%27.3%2,484
100%0%1
48.3%8.3%753
53.1%8.4%765
50%0%2
Chuẩn Xác
48.3%53.9%4,917
48.9%89.5%8,160
50.6%39.7%3,621
Mảnh Thuộc Tính
49.3%36.8%3,356
48.1%29.5%2,690
44.7%0.9%85
51.2%2.4%217
48.6%64.6%5,887
48.1%0.3%27
48.8%64.9%5,916
40.5%0.8%74
46.8%1.6%141
46.2%30.4%2,774
42.9%0.2%14
50.7%36.7%3,343
Pháp Thuật
0%0%0
58.3%0.4%36
50.4%30.6%2,787
0%0%0
50.8%27.3%2,484
100%0%1
48.3%8.3%753
53.1%8.4%765
50%0%2
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoSeraphinePhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
90.388,150 Trận | 48.82% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 36.24%1,518 Trận | 61.4% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.66%7,628 Trận | 48.32% |
2 | 9.93%895 Trận | 52.18% |
| Giày | ||
|---|---|---|
60.56%5,163 Trận | 50.26% | |
35.71%3,045 Trận | 49.49% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
7.05%340 Trận | 55.88% | |
4.52%218 Trận | 56.42% | |
2.22%107 Trận | 50.47% | |
2.07%100 Trận | 50% | |
1.82%88 Trận | 54.55% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
56.13%155 Trận | |
65.22%92 Trận | |
50%66 Trận | |
52.17%46 Trận | |
58.54%41 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
66.67%21 Trận | |
50%18 Trận | |
38.89%18 Trận | |
52.94%17 Trận | |
35.71%14 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
0%3 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo