56.3%0%16
29.4%0%17
50%0%6
50.1%98.6%38,122
51.8%0.9%342
50.1%97.8%37,819
0%0%0
51.4%3.7%1,421
50.1%94.7%36,602
42.8%0.4%138
48.2%2.1%791
48.2%3.1%1,184
50.2%93.6%36,186
Chuẩn Xác
25%0%8
49%0.4%147
51.2%63.2%24,432
51.6%6.3%2,448
36.4%0%11
50.6%5.8%2,244
46.1%5.8%2,232
62.5%0%8
51.7%68.7%26,558
Cảm Hứng
51%72.9%28,169
50.1%99.5%38,451
49.7%72.2%27,899
Mảnh ngọc
56.3%0%16
29.4%0%17
50%0%6
50.1%98.6%38,122
51.8%0.9%342
50.1%97.8%37,819
0%0%0
51.4%3.7%1,421
50.1%94.7%36,602
42.8%0.4%138
48.2%2.1%791
48.2%3.1%1,184
50.2%93.6%36,186
Chuẩn Xác
25%0%8
49%0.4%147
51.2%63.2%24,432
51.6%6.3%2,448
36.4%0%11
50.6%5.8%2,244
46.1%5.8%2,232
62.5%0%8
51.7%68.7%26,558
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
94.3735,125 Trận | 50.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 51.51%13,878 Trận | 54.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
88.57%33,121 Trận | 50.3% | |
6.74%2,521 Trận | 44.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.67%17,267 Trận | 49.68% | |
23.2%8,232 Trận | 54.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.49%3,242 Trận | 62.03% | |
8.14%1,956 Trận | 57.87% | |
6.65%1,599 Trận | 56.1% | |
5.76%1,385 Trận | 59.78% | |
5.7%1,370 Trận | 59.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.21%2,221 Trận | |
65.16%1,966 Trận | |
60.33%1,800 Trận | |
64.76%1,779 Trận | |
61.39%1,194 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.88%637 Trận | |
61.98%505 Trận | |
64.09%479 Trận | |
66.67%411 Trận | |
67.69%390 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
73.08%52 Trận | |
50%18 Trận | |
57.14%14 Trận | |
72.73%11 Trận | |
72.73%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

