50.3%62.3%4,359
50%2.9%204
47.8%0.3%23
47.7%0.9%65
40%0.2%15
50.4%64.4%4,506
53.4%17%1,192
49.2%48.1%3,367
55.6%0.4%27
50.4%62.8%4,395
48%2.5%175
37.5%0.2%16
Áp Đảo
0%0%1
33.3%0%3
44.8%1%67
37.5%0.1%8
52.8%15%1,048
50%52.1%3,649
48.6%2.1%148
51.6%1.8%126
50.7%63.2%4,420
Pháp Thuật
49.8%80.4%5,623
50.4%98.7%6,906
50.3%81.8%5,725
Mảnh ngọc
50.3%62.3%4,359
50%2.9%204
47.8%0.3%23
47.7%0.9%65
40%0.2%15
50.4%64.4%4,506
53.4%17%1,192
49.2%48.1%3,367
55.6%0.4%27
50.4%62.8%4,395
48%2.5%175
37.5%0.2%16
Áp Đảo
0%0%1
33.3%0%3
44.8%1%67
37.5%0.1%8
52.8%15%1,048
50%52.1%3,649
48.6%2.1%148
51.6%1.8%126
50.7%63.2%4,420
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.076,685 Trận | 50.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47%1,232 Trận | 58.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.66%2,664 Trận | 51.84% | |
29%1,900 Trận | 52.53% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.51%2,623 Trận | 50.36% | |
32.22%1,779 Trận | 53.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.08%840 Trận | 52.62% | |
11.08%579 Trận | 57.69% | |
10.66%557 Trận | 59.07% | |
8.9%465 Trận | 56.34% | |
6.81%356 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.9%1,151 Trận | |
59.31%1,010 Trận | |
60.34%537 Trận | |
59.15%306 Trận | |
58.5%200 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.47%405 Trận | |
67.22%363 Trận | |
58.01%231 Trận | |
57.99%169 Trận | |
64.41%118 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%60 Trận | |
55.88%34 Trận | |
46.88%32 Trận | |
72.22%18 Trận | |
46.15%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

