50.5%63.8%7,204
53.1%2.6%290
55.9%0.5%59
47.2%0.6%72
38.9%0.2%18
50.7%66.1%7,463
53.8%16.7%1,889
49.6%49.7%5,607
52.6%0.5%57
50.7%64.3%7,254
50.2%2.5%277
31.8%0.2%22
Áp Đảo
33.3%0%3
50%0%4
46.8%1.1%126
47.4%0.2%19
52.4%13.4%1,516
50.3%54.6%6,163
46.3%1.9%218
50.8%1.7%191
50.9%64.3%7,258
Pháp Thuật
50.1%80.4%9,081
50.6%98.7%11,145
50.6%81.8%9,230
Mảnh ngọc
50.5%63.8%7,204
53.1%2.6%290
55.9%0.5%59
47.2%0.6%72
38.9%0.2%18
50.7%66.1%7,463
53.8%16.7%1,889
49.6%49.7%5,607
52.6%0.5%57
50.7%64.3%7,254
50.2%2.5%277
31.8%0.2%22
Áp Đảo
33.3%0%3
50%0%4
46.8%1.1%126
47.4%0.2%19
52.4%13.4%1,516
50.3%54.6%6,163
46.3%1.9%218
50.8%1.7%191
50.9%64.3%7,258
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.1310,897 Trận | 50.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.72%2,049 Trận | 58.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
41.78%4,478 Trận | 51.59% | |
28.09%3,011 Trận | 51.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48%4,328 Trận | 49.68% | |
32.14%2,898 Trận | 54.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.73%1,425 Trận | 54.46% | |
11.06%942 Trận | 56.48% | |
10.15%865 Trận | 59.54% | |
8.67%739 Trận | 55.75% | |
6.63%565 Trận | 49.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.43%1,885 Trận | |
59.38%1,632 Trận | |
60.07%884 Trận | |
58.68%484 Trận | |
58.91%331 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.55%697 Trận | |
65.78%602 Trận | |
59.89%379 Trận | |
63.6%283 Trận | |
61.96%184 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.89%97 Trận | |
56.6%53 Trận | |
53.33%45 Trận | |
78.57%28 Trận | |
50%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

