50.6%72.5%13,308
51.7%2.6%482
37.6%0.5%85
43.3%0.3%60
47.8%0.1%23
50.6%75.2%13,792
51.6%25.7%4,720
50%49.1%9,016
50.4%0.8%139
50.5%70.4%12,925
52.4%5%913
37.8%0.2%37
Áp Đảo
80%0%5
0%0%2
50%1.1%206
42.9%0%7
51.1%3.8%703
50.4%58.4%10,712
48.9%2.4%444
46.9%1.3%243
50.5%58%10,646
Pháp Thuật
49.9%76.5%14,029
50.4%99.4%18,228
50.2%76.4%14,011
Mảnh ngọc
50.6%72.5%13,308
51.7%2.6%482
37.6%0.5%85
43.3%0.3%60
47.8%0.1%23
50.6%75.2%13,792
51.6%25.7%4,720
50%49.1%9,016
50.4%0.8%139
50.5%70.4%12,925
52.4%5%913
37.8%0.2%37
Áp Đảo
80%0%5
0%0%2
50%1.1%206
42.9%0%7
51.1%3.8%703
50.4%58.4%10,712
48.9%2.4%444
46.9%1.3%243
50.5%58%10,646
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5417,736 Trận | 50.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 45.09%2,865 Trận | 58.43% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.45%8,171 Trận | 50.81% | |
24.8%4,363 Trận | 50.01% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.58%6,329 Trận | 49.91% | |
39.06%5,806 Trận | 54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.77%2,517 Trận | 57.49% | |
10.52%1,490 Trận | 53.36% | |
9.16%1,298 Trận | 57.55% | |
8.52%1,207 Trận | 55.26% | |
5.78%819 Trận | 48.72% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.61%3,386 Trận | |
59.01%2,213 Trận | |
58.13%1,082 Trận | |
55.16%814 Trận | |
60.61%424 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.44%1,198 Trận | |
65.76%885 Trận | |
59.67%424 Trận | |
63.83%376 Trận | |
67.18%259 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.34%143 Trận | |
71.23%73 Trận | |
67.16%67 Trận | |
62.5%40 Trận | |
57.89%38 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

