42.9%1.9%14
50%0.3%2
49.3%97.6%734
47.7%29%218
37.5%1.1%8
50%69.7%524
46.9%53.3%401
50.8%39.2%295
57.4%7.2%54
33.6%14.2%107
55.3%10.1%76
51.3%75.4%567
Áp Đảo
58.3%1.6%12
38.5%1.7%13
66.7%0.4%3
50%0.3%2
49.5%25.5%192
48.1%31%233
49%6.8%51
52.9%4.5%34
48.2%43.9%330
Kiên Định
49.3%85.8%645
49%93.6%704
46%41.4%311
Mảnh ngọc
42.9%1.9%14
50%0.3%2
49.3%97.6%734
47.7%29%218
37.5%1.1%8
50%69.7%524
46.9%53.3%401
50.8%39.2%295
57.4%7.2%54
33.6%14.2%107
55.3%10.1%76
51.3%75.4%567
Áp Đảo
58.3%1.6%12
38.5%1.7%13
66.7%0.4%3
50%0.3%2
49.5%25.5%192
48.1%31%233
49%6.8%51
52.9%4.5%34
48.2%43.9%330
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoPykePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.37434 Trận | 46.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.86%192 Trận | 61.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
65.83%472 Trận | 51.48% | |
16.32%117 Trận | 50.43% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
44.09%302 Trận | 49.67% | |
28.47%195 Trận | 51.79% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.97%39 Trận | 53.85% | |
6.21%27 Trận | 77.78% | |
4.6%20 Trận | 70% | |
4.14%18 Trận | 61.11% | |
3.68%16 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
74%50 Trận | |
54.84%31 Trận | |
78.26%23 Trận | |
55%20 Trận | |
52.63%19 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
57.14%7 Trận | |
60%5 Trận | |
20%5 Trận | |
75%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


