Tên hiển thị + #NA1
Poppy

Poppy Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Bậc 2
Poppy ném khiên đập vào mục tiêu rồi nảy ra. Cô có thể nhặt khiên để tạo cho mình một lá chắn tạm thời.
Búa Chấn ĐộngQ
Không Thể Lay ChuyểnW
Xung PhongE
Sứ Giả Phán QuyếtR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Chú ý đến lượng năng lượng tiêu hao khi sử dụng kỹ năng để tránh bị cạn kiệt. Sử dụng kỹ năng E lên lính để rút ngắn khoảng cách với kẻ địch.
  • Tỉ lệ thắng52.50%
  • Tỷ lệ chọn2.90%
  • Tỷ lệ cấm4.98%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
10.33%1,456 Trận
60.99%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
7.99%1,126 Trận
57.37%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Thiên Nhiên
4.65%656 Trận
57.16%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Đai Nguyên Sinh
4.15%585 Trận
58.8%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáp Thiên Nhiên
2.94%415 Trận
53.73%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Gai
2.82%397 Trận
55.67%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
2.22%313 Trận
57.19%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Dây Chuyền Iron Solari
1.97%278 Trận
60.07%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Lời Thề Hiệp Sĩ
1.26%177 Trận
61.58%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Đai Nguyên Sinh
1.22%172 Trận
60.47%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Kèn Túi Bandle
1.16%163 Trận
59.51%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Kèn Túi Bandle
1.13%159 Trận
72.33%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
1.04%147 Trận
61.9%
Giáp Liệt Sĩ
Đai Nguyên Sinh
Dây Chuyền Iron Solari
1.02%144 Trận
59.72%
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
0.98%138 Trận
60.87%
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
65.94%23,535 Trận
53.69%
Giày Thép Gai
19.75%7,050 Trận
51.11%
Giày Thủy Ngân
13.09%4,672 Trận
53.08%
Giày Khai Sáng Ionia
1.17%418 Trận
51.67%
Giày Phàm Ăn
0.03%11 Trận
63.64%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
96.12%35,214 Trận
52.53%
Bình Máu
1.19%435 Trận
50.34%
Bình Máu
3
0.71%261 Trận
49.43%
Giày
Bình Máu
2
0.69%251 Trận
51%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.37%137 Trận
53.28%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%63 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.12%44 Trận
63.64%
Giáp Lụa
Bình Máu
2
0.09%34 Trận
44.12%
Giày
Bình Máu
3
0.08%28 Trận
53.57%
Bình Máu
4
0.05%18 Trận
50%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.05%19 Trận
63.16%
Giày
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.04%13 Trận
61.54%
Giày
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.04%14 Trận
57.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%11 Trận
72.73%
Hồng Ngọc
Bình Máu
3
0.02%8 Trận
62.5%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Huyết Trảo
50.68%18,988 Trận
53.67%
Khiên Vàng Thượng Giới
33.49%12,549 Trận
51.6%
Cỗ Xe Mùa Đông
14.4%5,394 Trận
52.6%
Trang bị
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
72.14%27,031 Trận
53.93%
Huyết Trảo
50.68%18,988 Trận
53.67%
Dây Chuyền Iron Solari
46.04%17,251 Trận
55.15%
Khiên Vàng Thượng Giới
33.49%12,549 Trận
51.6%
Giáp Gai
18%6,746 Trận
53.47%
Giáp Thiên Nhiên
17.99%6,740 Trận
54.97%
Cỗ Xe Mùa Đông
14.4%5,394 Trận
52.6%
Áo Choàng Gai
14.18%5,312 Trận
48.89%
Đai Nguyên Sinh
13.55%5,077 Trận
57.65%
Kèn Túi Bandle
12.24%4,585 Trận
58.78%
Giáo Thiên Ly
7.63%2,860 Trận
53.18%
Kiếm Ma Youmuu
3.95%1,481 Trận
51.05%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.85%1,442 Trận
60.33%
Kiếm Điện Phong
3.75%1,406 Trận
52.06%
Kiếm Âm U
2.71%1,015 Trận
48.97%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.06%770 Trận
59.61%
Khiên Băng Randuin
2.02%756 Trận
51.72%
Tim Băng
1.96%735 Trận
56.73%
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.6%601 Trận
54.91%
Dao Hung Tàn
1.53%575 Trận
48.17%
Kiếm Ác Xà
1.35%505 Trận
48.51%
Áo Choàng Bóng Tối
1.14%426 Trận
50.94%
Mặt Nạ Vực Thẳm
1.07%402 Trận
63.68%
Gươm Đồ Tể
1.01%380 Trận
51.84%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.84%314 Trận
54.46%
Nguyệt Đao
0.83%310 Trận
51.61%
Tụ Bão Zeke
0.82%307 Trận
50.16%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.61%229 Trận
46.72%
Trái Tim Khổng Thần
0.59%222 Trận
58.56%
Súng Hải Tặc
0.41%154 Trận
50%