45.7%1.4%825
47.5%0.7%427
40.5%0.1%37
50.6%92%56,075
47.3%0.3%201
50.4%91.1%55,492
52.1%2.7%1,671
50.5%91.9%55,984
42.9%0.5%282
51.5%1.8%1,098
45.6%0.7%410
39.8%0.6%362
50.6%92.9%56,592
Chuẩn Xác
69%0.1%29
50.9%4.2%2,587
52.3%5.5%3,359
52.8%3.5%2,158
28.6%0%21
50.7%70.2%42,767
49.2%0.9%541
51%81.7%49,779
51.5%0.1%33
Cảm Hứng
49.8%76.6%46,670
50.4%98.6%60,096
49.6%66.7%40,663
Mảnh ngọc
45.7%1.4%825
47.5%0.7%427
40.5%0.1%37
50.6%92%56,075
47.3%0.3%201
50.4%91.1%55,492
52.1%2.7%1,671
50.5%91.9%55,984
42.9%0.5%282
51.5%1.8%1,098
45.6%0.7%410
39.8%0.6%362
50.6%92.9%56,592
Chuẩn Xác
69%0.1%29
50.9%4.2%2,587
52.3%5.5%3,359
52.8%3.5%2,158
28.6%0%21
50.7%70.2%42,767
49.2%0.9%541
51%81.7%49,779
51.5%0.1%33
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoOlafPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.2542,830 Trận | 50.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 64.15%23,611 Trận | 54.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
77.81%45,668 Trận | 50.76% | |
12.21%7,169 Trận | 47.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
69%37,557 Trận | 50.45% | |
10.06%5,477 Trận | 57.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
21.78%7,354 Trận | 57.49% | |
7.06%2,384 Trận | 57.63% | |
4.32%1,459 Trận | 58.26% | |
4.2%1,418 Trận | 61.64% | |
3.89%1,313 Trận | 61.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.24%2,632 Trận | |
58.12%2,180 Trận | |
58.59%1,862 Trận | |
55.43%1,086 Trận | |
54.5%1,077 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
49.88%419 Trận | |
66.75%394 Trận | |
57.26%379 Trận | |
56.41%351 Trận | |
62.5%336 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.57%35 Trận | |
60.61%33 Trận | |
48.28%29 Trận | |
60%25 Trận | |
40%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

