48.3%84.3%2,487
41.7%7.6%223
50%0.1%2
47.5%89%2,626
50%0.5%14
56.9%2.4%72
47.5%68.4%2,018
48.7%20.3%600
47.9%3.2%94
51.9%2.7%79
48%85.8%2,533
40%3.4%100
Áp Đảo
48.3%68.6%2,023
100%0%1
51.5%1.1%33
48.6%65.9%1,946
0%0%0
25%0.1%4
41.3%3.1%92
45.5%1.1%33
33.3%0.2%6
Cảm Hứng
47.4%95.8%2,827
47.3%97.9%2,888
47.4%66.1%1,951
Mảnh ngọc
48.3%84.3%2,487
41.7%7.6%223
50%0.1%2
47.5%89%2,626
50%0.5%14
56.9%2.4%72
47.5%68.4%2,018
48.7%20.3%600
47.9%3.2%94
51.9%2.7%79
48%85.8%2,533
40%3.4%100
Áp Đảo
48.3%68.6%2,023
100%0%1
51.5%1.1%33
48.6%65.9%1,946
0%0%0
25%0.1%4
41.3%3.1%92
45.5%1.1%33
33.3%0.2%6
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNunu & WillumpPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.61%2,679 Trận | 47.59% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WEQQQRQEQEEREWW | 40.45%654 Trận | 55.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.19%2,755 Trận | 47.80% |
2.15%63 Trận | 33.33% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
71.94%2,066 Trận | 48.31% | |
23.29%669 Trận | 45.89% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.42%181 Trận | 69.61% | |
9.78%155 Trận | 41.29% | |
8.83%140 Trận | 80.00% | |
8.52%135 Trận | 40.74% | |
8.52%135 Trận | 46.67% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
50.58%172 Trận | |
60.77%130 Trận | |
45.12%82 Trận | |
72.60%73 Trận | |
43.55%62 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
80.00%20 Trận | |
47.37%19 Trận | |
35.71%14 Trận | |
35.71%14 Trận | |
15.38%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

