36.4%7.6%33
60%2.3%10
45.7%37.9%164
100%0.5%2
50%3.2%14
44%44.1%191
40%10.4%45
44.4%35.3%153
77.8%2.1%9
0%0.2%1
100%0.7%3
44.3%46.9%203
Áp Đảo
0%0%0
45.6%26.3%114
55.6%2.1%9
45.8%27.7%120
66.7%0.7%3
0%0.2%1
57.1%4.9%21
50%0.9%4
0%0%0
Chuẩn Xác
43.4%87.8%380
44.4%97.7%423
45.2%60.3%261
Mảnh ngọc
36.4%7.6%33
60%2.3%10
45.7%37.9%164
100%0.5%2
50%3.2%14
44%44.1%191
40%10.4%45
44.4%35.3%153
77.8%2.1%9
0%0.2%1
100%0.7%3
44.3%46.9%203
Áp Đảo
0%0%0
45.6%26.3%114
55.6%2.1%9
45.8%27.7%120
66.7%0.7%3
0%0.2%1
57.1%4.9%21
50%0.9%4
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
70.67%294 Trận | 44.90% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 49.56%112 Trận | 50.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.65%194 Trận | 48.97% | |
26.12%111 Trận | 43.24% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
29.57%118 Trận | 50.00% | |
25.81%103 Trận | 44.66% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.78%26 Trận | 73.08% | |
5.07%15 Trận | 66.67% | |
4.73%14 Trận | 42.86% | |
4.39%13 Trận | 46.15% | |
3.04%9 Trận | 66.67% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
76.47%17 Trận | |
43.75%16 Trận | |
62.50%16 Trận | |
54.55%11 Trận | |
80.00%10 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.14%14 Trận | |
0.00%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
0.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


