51.7%2.9%242
50.1%69.3%5,831
35.5%0.4%31
51%22.6%1,898
47.3%3.3%273
50.3%90.8%7,637
58.7%1.1%92
50.7%89%7,487
42.6%2.7%230
46.7%3.4%285
50.1%82.3%6,923
61.3%0.4%31
51.7%12.5%1,048
Pháp Thuật
50.1%43.8%3,684
52.6%2.5%213
37.5%0.1%8
45.5%0.1%11
33.3%0.2%18
50%0.1%4
56.3%0.6%48
51.4%0.8%70
50.1%44.9%3,774
Áp Đảo
50.6%78.6%6,608
50.1%91.5%7,693
50.1%77.1%6,486
Mảnh ngọc
51.7%2.9%242
50.1%69.3%5,831
35.5%0.4%31
51%22.6%1,898
47.3%3.3%273
50.3%90.8%7,637
58.7%1.1%92
50.7%89%7,487
42.6%2.7%230
46.7%3.4%285
50.1%82.3%6,923
61.3%0.4%31
51.7%12.5%1,048
Pháp Thuật
50.1%43.8%3,684
52.6%2.5%213
37.5%0.1%8
45.5%0.1%11
33.3%0.2%18
50%0.1%4
56.3%0.6%48
51.4%0.8%70
50.1%44.9%3,774
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMorganaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
45.983,757 Trận | 50.94% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 35.83%1,658 Trận | 54.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.42%7,650 Trận | 50.39% |
1.22%99 Trận | 59.6% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.88%4,890 Trận | 51.55% | |
23.92%1,860 Trận | 50.7% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.78%815 Trận | 53.13% | |
6.96%319 Trận | 53.61% | |
5.32%244 Trận | 52.87% | |
2.97%136 Trận | 59.56% | |
2.73%125 Trận | 56.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.95%311 Trận | |
52.82%301 Trận | |
59.42%276 Trận | |
50%130 Trận | |
63.46%104 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.16%76 Trận | |
65.85%41 Trận | |
37.84%37 Trận | |
47.22%36 Trận | |
51.52%33 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

