Tên game + #NA1
Miss Fortune

Miss Fortune Trang Bị cho Dưới, Bản Vá 16.10

2 Tier
Miss Fortune gây thêm sát thương vật lý mỗi khi đánh thường một mục tiêu mới.
Bắn Một Được HaiQ
Sải BướcW
Mưa ĐạnE
Bão ĐạnR
Tóm tắt mẹo AI
Beta
Chiêu cuối của Miss Fortune, 'Bullet Time', cực kỳ mạnh mẽ, dễ dàng và nhanh chóng gây sát thương diện rộng lớn để tàn phá giao tranh tổng. Cô ấy rất dễ chơi và có giai đoạn đi đường mạnh mẽ, khiến cô ấy trở nên tuyệt vời để giành lợi thế sớm, đặc biệt mạnh mẽ ở các cấp thấp hơn. Tận dụng tốc độ di chuyển W mạnh mẽ của cô ấy để định vị có lợi và xoay vòng nhanh chóng, nhưng hãy lưu ý rằng cô ấy thiếu khả năng di chuyển phòng thủ và dễ bị bắt.
  • Tỷ lệ thắng50.40%
  • Tỷ lệ chọn6.18%
  • Tỷ lệ cấm0.84%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
26.09%6,570 Trận
55.37%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
14.06%3,542 Trận
55.11%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.4%1,108 Trận
53.88%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.85%970 Trận
52.89%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
3.21%809 Trận
53.77%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.02%509 Trận
54.62%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
1.97%496 Trận
55.65%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.74%437 Trận
50.8%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.53%386 Trận
52.07%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.32%332 Trận
59.34%
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.25%314 Trận
52.55%
Huyết Kiếm
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
1.07%270 Trận
56.3%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.02%256 Trận
51.56%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.96%241 Trận
61%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Kiếm Ma Youmuu
0.9%227 Trận
62.56%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Giày
Core Items Table
Giày Bạc
55.7%15,746 Trận
50.51%
Giày Cuồng Nộ
20.57%5,814 Trận
51.39%
Giày Phàm Ăn
15.65%4,423 Trận
53.79%
Giày Thép Gai
5.63%1,592 Trận
53.58%
Giày Thủy Ngân
1.85%523 Trận
51.63%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
86.96%27,492 Trận
50.45%
Cung Doran
Bình Máu
2
8.76%2,768 Trận
49.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.65%206 Trận
55.34%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.62%196 Trận
55.1%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.58%182 Trận
52.2%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.42%134 Trận
49.25%
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
0.24%75 Trận
52%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%69 Trận
49.28%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.16%50 Trận
50%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.15%47 Trận
48.94%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.11%35 Trận
40%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%34 Trận
44.12%
Cung Doran
Bình Máu
0.09%28 Trận
39.29%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%27 Trận
66.67%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.07%23 Trận
65.22%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
82.4%26,452 Trận
51.65%
Vô Cực Kiếm
62.87%20,182 Trận
54.94%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
50.58%16,235 Trận
51.36%
Huyết Kiếm
41.64%13,367 Trận
52.78%
Nỏ Thần Dominik
34.67%11,129 Trận
56.6%
Kiếm B.F.
16.36%5,252 Trận
51.14%
Lời Nhắc Tử Vong
14.89%4,779 Trận
53.04%
Áo Choàng Bóng Tối
11.74%3,768 Trận
58.04%
Kiếm Ma Youmuu
10.24%3,288 Trận
54.38%
Giáp Thiên Thần
9.04%2,902 Trận
62.75%
Dao Hung Tàn
8.68%2,785 Trận
44.52%
Đại Bác Liên Thanh
7.92%2,541 Trận
57.34%
Lưỡi Hái Linh Hồn
5.2%1,669 Trận
51.05%
Kiếm Ác Xà
4.46%1,433 Trận
52.83%
Quang Kính Hextech C44
4.46%1,432 Trận
55.31%
Gươm Đồ Tể
4.38%1,407 Trận
37.24%
Thương Phục Hận Serylda
3.6%1,155 Trận
56.02%
Nguyên Tố Luân
3.1%994 Trận
57.24%
Nỏ Tử Thủ
2.56%823 Trận
60.15%
Móc Diệt Thủy Quái
1.47%471 Trận
51.38%
Kiếm Điện Phong
1.3%418 Trận
55.26%
Chùy Gai Malmortius
1.04%335 Trận
51.94%
Kiếm Âm U
0.66%213 Trận
53.99%
Đao Thủy Ngân
0.6%191 Trận
53.4%
Phong Thần Kiếm
0.59%188 Trận
53.19%
Khăn Giải Thuật
0.58%186 Trận
59.14%
Ma Vũ Song Kiếm
0.55%176 Trận
53.98%
Lưỡi Hái Công Phá
0.52%168 Trận
56.55%
Gươm Suy Vong
0.29%93 Trận
50.54%
Rìu Đen
0.28%91 Trận
46.15%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo