0%0%0
0%0.6%1
51%87.9%145
0%0.6%1
0%0%0
51%87.9%145
57.1%17%28
47.7%67.3%111
71.4%4.2%7
47.7%78.8%130
85.7%4.2%7
66.7%5.5%9
Áp Đảo
0%0%0
50.8%73.9%122
0%0%0
51.7%71.5%118
0%0%0
0%0%0
53.3%9.1%15
57.1%4.2%7
50%1.2%2
Chuẩn Xác
49.7%91.5%151
50.6%97%160
49.1%69.1%114
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0.6%1
51%87.9%145
0%0.6%1
0%0%0
51%87.9%145
57.1%17%28
47.7%67.3%111
71.4%4.2%7
47.7%78.8%130
85.7%4.2%7
66.7%5.5%9
Áp Đảo
0%0%0
50.8%73.9%122
0%0%0
51.7%71.5%118
0%0%0
0%0%0
53.3%9.1%15
57.1%4.2%7
50%1.2%2
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMaster YiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.95%136 Trận | 53.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.22%17 Trận | 76.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 87.20%109 Trận | 45.87% |
4.80%6 Trận | 16.67% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.03%65 Trận | 49.23% | |
8.99%8 Trận | 62.50% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
80.26%122 Trận | 52.46% | |
10.53%16 Trận | 25.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.22%11 Trận | 72.73% | |
9.18%9 Trận | 55.56% | |
8.16%8 Trận | 50.00% | |
8.16%8 Trận | 62.50% | |
6.12%6 Trận | 33.33% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
75.00%12 Trận | |
88.89%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
60.00%5 Trận | |
0.00%2 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
100.00%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


