49%16.6%23,165
50%11.2%15,625
50.1%0.3%477
51.2%70.8%98,689
50.6%4.3%5,930
50.7%94.1%131,093
50.8%0.7%933
50.7%93%129,543
50.9%3%4,187
49.8%3%4,226
50.6%72.7%101,266
54.7%0.2%287
50.9%26.1%36,403
Pháp Thuật
47.4%0%19
51.2%60.4%84,141
51%6.1%8,429
51.4%3.4%4,664
56%0.2%273
51.7%3%4,147
51.1%65.1%90,721
54.3%0.9%1,235
51.9%0.4%605
Cảm Hứng
50.7%90.6%126,286
50.7%93%129,497
50.6%85.2%118,705
Mảnh ngọc
49%16.6%23,165
50%11.2%15,625
50.1%0.3%477
51.2%70.8%98,689
50.6%4.3%5,930
50.7%94.1%131,093
50.8%0.7%933
50.7%93%129,543
50.9%3%4,187
49.8%3%4,226
50.6%72.7%101,266
54.7%0.2%287
50.9%26.1%36,403
Pháp Thuật
47.4%0%19
51.2%60.4%84,141
51%6.1%8,429
51.4%3.4%4,664
56%0.2%273
51.7%3%4,147
51.1%65.1%90,721
54.3%0.9%1,235
51.9%0.4%605
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalzaharPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.05115,499 Trận | 50.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 59.77%51,964 Trận | 56.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.67%119,194 Trận | 50.68% |
2 | 4.86%6,535 Trận | 48.98% |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.55%97,350 Trận | 51.41% | |
15.7%20,505 Trận | 50.76% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
32.14%32,376 Trận | 54.16% | |
17.55%17,679 Trận | 54.96% | |
6.87%6,916 Trận | 54.18% | |
5.75%5,795 Trận | 56.72% | |
2.11%2,130 Trận | 54.98% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.4%14,490 Trận | |
56.39%8,469 Trận | |
56.66%8,178 Trận | |
55.48%4,014 Trận | |
53.29%3,374 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.28%4,114 Trận | |
55.96%2,643 Trận | |
52.44%2,279 Trận | |
52.74%1,809 Trận | |
54.59%1,581 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.04%91 Trận | |
42.37%59 Trận | |
39.22%51 Trận | |
48.98%49 Trận | |
54.17%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

