53.9%0.5%258
50.8%75.8%35,724
46.3%0.1%41
46%0.4%198
50.2%4.7%2,237
50.8%71.7%33,797
54%0.4%187
50.7%71.3%33,624
49.7%1%489
52.4%4.5%2,108
50.8%65.5%30,857
59.4%0.1%32
50.6%11.3%5,332
Pháp Thuật
51%53.1%25,056
49.3%0.6%292
29%0.1%31
52.7%0.2%91
56.5%0.1%46
46.7%0.1%30
53.6%0.3%125
52.8%0.5%252
50.9%53.2%25,099
Áp Đảo
50.7%85.5%40,332
50.6%95.9%45,200
50.7%83.3%39,283
Mảnh ngọc
53.9%0.5%258
50.8%75.8%35,724
46.3%0.1%41
46%0.4%198
50.2%4.7%2,237
50.8%71.7%33,797
54%0.4%187
50.7%71.3%33,624
49.7%1%489
52.4%4.5%2,108
50.8%65.5%30,857
59.4%0.1%32
50.6%11.3%5,332
Pháp Thuật
51%53.1%25,056
49.3%0.6%292
29%0.1%31
52.7%0.2%91
56.5%0.1%46
46.7%0.1%30
53.6%0.3%125
52.8%0.5%252
50.9%53.2%25,099
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLuxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
50.6422,798 Trận | 49.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 63.47%19,071 Trận | 55.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 97.05%43,182 Trận | 50.77% |
2 | 0.48%214 Trận | 48.13% |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.97%38,638 Trận | 51.56% | |
5.24%2,249 Trận | 48.02% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.28%4,264 Trận | 53.82% | |
7.98%2,383 Trận | 52.75% | |
7.92%2,366 Trận | 51.44% | |
5.55%1,658 Trận | 56.82% | |
5.2%1,553 Trận | 53.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.64%4,493 Trận | |
55.09%2,160 Trận | |
60.44%1,648 Trận | |
47%1,415 Trận | |
74.52%1,095 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.57%733 Trận | |
55.26%713 Trận | |
52.94%629 Trận | |
66.14%378 Trận | |
59.44%249 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
43.33%30 Trận | |
62.5%16 Trận | |
69.23%13 Trận | |
53.85%13 Trận | |
50%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

