69.2%0%13
28.6%0.1%28
46.2%0%13
51.2%94.1%39,662
23.5%0%17
51.2%93.5%39,437
51.1%0.6%262
41.8%0.4%153
51.2%93.7%39,494
42%0.2%69
50.9%80.6%33,995
52.6%11.8%4,960
52.3%1.8%761
Chuẩn Xác
100%0%1
51.5%63.9%26,943
54.2%7.4%3,100
50%0.5%188
0%0%0
38.9%0%18
51.8%70.3%29,652
49.8%0.5%227
55.6%0.1%27
Cảm Hứng
51.6%67.1%28,308
50.8%98.2%41,404
50.8%92.3%38,921
Mảnh ngọc
69.2%0%13
28.6%0.1%28
46.2%0%13
51.2%94.1%39,662
23.5%0%17
51.2%93.5%39,437
51.1%0.6%262
41.8%0.4%153
51.2%93.7%39,494
42%0.2%69
50.9%80.6%33,995
52.6%11.8%4,960
52.3%1.8%761
Chuẩn Xác
100%0%1
51.5%63.9%26,943
54.2%7.4%3,100
50%0.5%188
0%0%0
38.9%0%18
51.8%70.3%29,652
49.8%0.5%227
55.6%0.1%27
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLilliaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6740,527 Trận | 50.84% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 74.6%18,283 Trận | 59.2% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
41.95%16,770 Trận | 49.17% | |
32.59%13,028 Trận | 51.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.87%17,323 Trận | 49.54% | |
16.99%6,417 Trận | 53.89% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
30.92%8,597 Trận | 51.84% | |
9.7%2,698 Trận | 51.78% | |
7.86%2,186 Trận | 60.61% | |
4.25%1,182 Trận | 48.73% | |
3.12%867 Trận | 87.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.61%3,881 Trận | |
56.68%3,518 Trận | |
63.52%2,456 Trận | |
83.12%1,096 Trận | |
60.59%949 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.57%1,358 Trận | |
61.73%533 Trận | |
66.41%524 Trận | |
69.34%499 Trận | |
80.5%477 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.18%98 Trận | |
71.43%35 Trận | |
69.23%13 Trận | |
41.67%12 Trận | |
70%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

