Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee Sin Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.15

Bậc 1
Sau khi Lee Sin sử dụng một kỹ năng, 2 đòn đánh kế tiếp tăng Tốc độ Đánh và hồi Nội Năng.
Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
Địa Chấn / Dư ChấnE
Nộ Long CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng sức mạnh của Lee Sin để gank sớm ở cấp độ 3. Phối hợp gank trong rừng để gây áp lực lên đối thủ. Vị tướng này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng cơ khí của người chơi.
  • Tỉ lệ thắng49.37%
  • Tỷ lệ chọn13.54%
  • Tỷ lệ cấm16.16%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
25.67%50,176 Trận
55.09%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
16.46%32,168 Trận
53.05%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
6.36%12,431 Trận
63.72%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
5.92%11,571 Trận
54.2%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.1%9,973 Trận
54.06%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.68%5,240 Trận
53.63%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
2.47%4,832 Trận
59.79%
Mãng Xà Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%2,807 Trận
55.08%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%2,120 Trận
54.72%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
1.05%2,060 Trận
53.16%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.04%2,042 Trận
53.67%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.03%2,006 Trận
53.34%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
0.93%1,809 Trận
53.68%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
0.75%1,457 Trận
51.27%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.64%1,255 Trận
49%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
47.19%128,901 Trận
49.94%
Giày Thủy Ngân
46.78%127,786 Trận
50.62%
Giày Khai Sáng Ionia
3.94%10,752 Trận
50.12%
Giày Phàm Ăn
1.74%4,741 Trận
55.77%
Giày Bạc
0.34%927 Trận
55.77%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
50.55%154,792 Trận
49.61%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
23.28%71,276 Trận
49.66%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
14.3%43,785 Trận
48.79%
Linh Hồn Phong Hồ
6.06%18,568 Trận
48.83%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
3.31%10,134 Trận
48.83%
Linh Hồn Mộc Long
1.89%5,778 Trận
48.43%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.22%663 Trận
55.35%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.11%327 Trận
60.24%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.07%203 Trận
41.87%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.06%184 Trận
51.09%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%82 Trận
52.44%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%48 Trận
58.33%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.01%42 Trận
40.48%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.01%20 Trận
35%
Kiếm Dài
Linh Hồn Mộc Long
0.01%34 Trận
52.94%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
76.11%233,247 Trận
50.43%
Nguyệt Đao
73.49%225,208 Trận
49.62%
Vũ Điệu Tử Thần
35.65%109,239 Trận
54.68%
Rìu Đen
31.39%96,197 Trận
51.27%
Giáp Thiên Thần
17.57%53,842 Trận
61.99%
Chùy Gai Malmortius
12.41%38,018 Trận
53.84%
Kiếm Điện Phong
7.46%22,875 Trận
52.66%
Mãng Xà Kích
7.29%22,339 Trận
51.34%
Kiếm B.F.
5.83%17,865 Trận
60.44%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.81%14,733 Trận
51.81%
Móng Vuốt Sterak
3.86%11,830 Trận
53.43%
Nguyên Tố Luân
2.56%7,857 Trận
54.88%
Áo Choàng Bóng Tối
2.14%6,566 Trận
54.02%
Kiếm Ác Xà
2.07%6,334 Trận
49.72%
Gươm Đồ Tể
1.56%4,781 Trận
36.23%
Nỏ Thần Dominik
1.24%3,801 Trận
57.12%
Dao Hung Tàn
1.14%3,489 Trận
43.28%
Thương Phục Hận Serylda
0.92%2,812 Trận
58.93%
Khiên Băng Randuin
0.87%2,655 Trận
47.8%
Rìu Mãng Xà
0.81%2,472 Trận
44.22%
Giáp Tâm Linh
0.76%2,315 Trận
53.74%
Liềm Xích Huyết Thực
0.74%2,281 Trận
60.5%
Lưỡi Hái Công Phá
0.71%2,165 Trận
57.6%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.67%2,064 Trận
46.12%
Rìu Tiamat
0.61%1,873 Trận
43.73%
Súng Hải Tặc
0.6%1,828 Trận
51.48%
Kiếm Âm U
0.45%1,390 Trận
52.45%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.39%1,184 Trận
52.45%
Lời Nhắc Tử Vong
0.34%1,055 Trận
52.61%
Giáp Gai
0.32%972 Trận
47.33%