Tên hiển thị + #NA1
Lee Sin

Lee Sin Trang bị cho Jungle, Bản vá 16.16

Bậc 1
Sau khi Lee Sin sử dụng một kỹ năng, 2 đòn đánh kế tiếp tăng Tốc độ Đánh và hồi Nội Năng.
Sóng Âm / Vô Ảnh CướcQ
Hộ Thể / Kiên ĐịnhW
Địa Chấn / Dư ChấnE
Nộ Long CướcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Tận dụng sức mạnh của Lee Sin để gank sớm ở cấp độ 3. Phối hợp gank trong rừng để gây áp lực lên đối thủ. Vị tướng này phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng cơ khí của người chơi.
  • Tỉ lệ thắng50.00%
  • Tỷ lệ chọn13.71%
  • Tỷ lệ cấm17.13%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
26.52%9,485 Trận
56.12%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
16.99%6,076 Trận
54.72%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Thần
6.88%2,462 Trận
62.55%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
5.52%1,973 Trận
54.13%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.6%1,647 Trận
53.61%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.91%1,398 Trận
52.93%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Giáp Thiên Thần
1.82%651 Trận
63.75%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.17%418 Trận
57.89%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.12%399 Trận
53.88%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Giáo Thiên Ly
1.07%382 Trận
54.19%
Mãng Xà Kích
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.05%375 Trận
54.93%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
0.89%318 Trận
55.03%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
0.89%320 Trận
56.88%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.85%304 Trận
51.32%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Chùy Gai Malmortius
0.7%250 Trận
53.6%
Giày
Core Items Table
Giày Thép Gai
49.32%24,932 Trận
50.28%
Giày Thủy Ngân
44.93%22,710 Trận
51.51%
Giày Khai Sáng Ionia
3.78%1,910 Trận
48.69%
Giày Phàm Ăn
1.64%827 Trận
55.74%
Giày Bạc
0.32%161 Trận
58.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
50.71%28,931 Trận
50.35%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
23.23%13,253 Trận
50.45%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
14.02%7,996 Trận
50.34%
Linh Hồn Phong Hồ
6.3%3,592 Trận
48.3%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
3.16%1,802 Trận
47.06%
Linh Hồn Mộc Long
2.02%1,150 Trận
46.26%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.22%124 Trận
50%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.09%50 Trận
48%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.07%38 Trận
44.74%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.05%26 Trận
42.31%
Kiếm Dài
Linh Hồn Phong Hồ
0.03%18 Trận
61.11%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
2
0.02%9 Trận
55.56%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.01%6 Trận
83.33%
Kiếm Dài
2
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
0.01%4 Trận
25%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
2
0.01%7 Trận
71.43%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
78.55%47,353 Trận
50.39%
Giáo Thiên Ly
71.86%43,318 Trận
51.12%
Vũ Điệu Tử Thần
35.69%21,517 Trận
55%
Rìu Đen
31.66%19,086 Trận
52.56%
Giáp Thiên Thần
16.99%10,240 Trận
62.16%
Chùy Gai Malmortius
11.23%6,769 Trận
53.35%
Kiếm Điện Phong
6.93%4,179 Trận
51.85%
Mãng Xà Kích
6.6%3,977 Trận
50.31%
Kiếm B.F.
5.93%3,576 Trận
61.66%
Móng Vuốt Sterak
4.27%2,575 Trận
54.76%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.24%2,555 Trận
50.41%
Nguyên Tố Luân
2.27%1,369 Trận
53.1%
Kiếm Ác Xà
2.08%1,255 Trận
51.16%
Áo Choàng Bóng Tối
1.86%1,124 Trận
52.58%
Gươm Đồ Tể
1.44%871 Trận
37.66%
Nỏ Thần Dominik
1.22%733 Trận
57.57%
Dao Hung Tàn
1.12%678 Trận
42.48%
Khiên Băng Randuin
0.88%530 Trận
49.43%
Lưỡi Hái Công Phá
0.8%481 Trận
56.55%
Rìu Mãng Xà
0.78%471 Trận
46.71%
Thương Phục Hận Serylda
0.71%425 Trận
54.59%
Liềm Xích Huyết Thực
0.68%409 Trận
57.95%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.63%380 Trận
45%
Giáp Tâm Linh
0.6%364 Trận
54.12%
Rìu Tiamat
0.55%331 Trận
45.32%
Súng Hải Tặc
0.47%282 Trận
49.29%
Kiếm Âm U
0.38%228 Trận
50.44%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.35%210 Trận
56.19%
Kiếm Ma Youmuu
0.29%177 Trận
51.41%
Lời Nhắc Tử Vong
0.27%163 Trận
49.69%